Mừng công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tập thể) vui liên hoan mừng thành tích, thắng lợi.
Ví dụ: Cả phòng họp lại mừng công sau dự án hoàn thành đúng hạn.
Nghĩa: (Tập thể) vui liên hoan mừng thành tích, thắng lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp rủ nhau mừng công sau khi đạt giải vẽ.
  • Đội bóng nhí tụ tập ăn bánh kẹo để mừng công trận thắng.
  • Câu lạc bộ thiếu nhi hát vang để mừng công buổi biểu diễn thành công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ chào cờ, đội tuyển khoa học mừng công nho nhỏ ở phòng câu lạc bộ.
  • Nhóm kịch trường mừng công bằng một buổi liên hoan giản dị, vừa ăn vừa kể chuyện hậu trường.
  • Cả ban cán sự rủ nhau mừng công, chụp ảnh chung với chiếc cúp mới nhận.
3
Người trưởng thành
  • Cả phòng họp lại mừng công sau dự án hoàn thành đúng hạn.
  • Chúng tôi mừng công bằng một bữa thân mật, nâng ly cho những đêm thức trắng đã qua.
  • Đội thi công trải bạt giữa công trường, nướng vài xiên thịt để mừng công, gió mang mùi khói đi xa.
  • Sau chiến dịch gây quỹ thành công, mọi người mừng công trong tiếng cười và những cái ôm thật chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tập thể) vui liên hoan mừng thành tích, thắng lợi.
Từ đồng nghĩa:
liên hoan mở tiệc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mừng công Trung tính, tập thể, sắc thái nghi lễ/thi đua; thường trong bối cảnh cơ quan, đội nhóm. Ví dụ: Cả phòng họp lại mừng công sau dự án hoàn thành đúng hạn.
liên hoan Trung tính, khẩu ngữ–hành chính; nhấn vào bữa tiệc sau khi đạt kết quả. Ví dụ: Đội bóng tổ chức liên hoan sau trận thắng.
mở tiệc Trung tính, hơi trang trọng; nhấn vào hành động tổ chức tiệc để chúc mừng. Ví dụ: Câu lạc bộ mở tiệc sau khi đoạt giải.
kiểm điểm Trang trọng, hành chính; đối lập về mục đích sinh hoạt tập thể (phê bình thay vì ăn mừng). Ví dụ: Thay vì mừng công, họp kiểm điểm vì không đạt chỉ tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thành tích của một nhóm hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về thành tích của một tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện niềm vui, sự tự hào và tinh thần đoàn kết.
  • Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công của một tập thể.
  • Tránh dùng khi nói về thành tích cá nhân, có thể thay bằng "ăn mừng".
  • Thường đi kèm với các hoạt động liên hoan, tiệc tùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ăn mừng" khi nói về thành tích cá nhân.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Đảm bảo sử dụng đúng khi nói về thành tích của một nhóm hoặc tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của tập thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "mừng" và "công".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chúng tôi mừng công lớn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tập thể (chúng tôi, họ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm (hôm qua, tại hội trường).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...