Chúc mừng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chúc nhân dịp vui mừng.
Ví dụ: Tôi đến chúc mừng anh thăng chức.
Nghĩa: Chúc nhân dịp vui mừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sang nhà bác để chúc mừng bạn được điểm tốt.
  • Cô giáo chúc mừng cả lớp vì hoàn thành bài kiểm tra.
  • Cả nhà vỗ tay chúc mừng mẹ nấu món mới rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tụi mình nhắn tin chúc mừng cậu vào đội bóng của trường.
  • Thầy hiệu trưởng đứng trên sân khấu chúc mừng các bạn đạt giải khoa học.
  • Mình gọi điện chúc mừng chị thi đỗ, nghe giọng chị vui rạng rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến chúc mừng anh thăng chức.
  • Chúng tôi nâng ly chúc mừng đôi bạn sau bao ngày nỗ lực.
  • Email ngắn thôi, chỉ để chúc mừng em chạm tới ước mơ.
  • Đêm pháo hoa, hàng xóm ghé cửa chúc mừng nhau bình an, ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chúc nhân dịp vui mừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chia buồn ai điếu
Từ Cách sử dụng
chúc mừng trung tính, lịch sự; dùng rộng rãi trong giao tiếp thường nhật và trang trọng Ví dụ: Tôi đến chúc mừng anh thăng chức.
mừng nhẹ, khẩu ngữ; giản lược, thân mật hơn Ví dụ: Mừng bạn thăng chức!
chúc tụng mạnh, trang trọng/văn chương; sắc thái ca ngợi, long trọng Ví dụ: Chúc tụng tân khoa vinh quy bái tổ.
chia buồn trung tính, lịch sự; dùng trong dịp buồn, đối lập tình huống Ví dụ: Xin chia buồn cùng gia đình.
ai điếu trang trọng, cổ/văn chương; dùng trong tang lễ, đối lập hoàn cảnh Ví dụ: Xin ai điếu người quá cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ niềm vui, sự chia sẻ trong các dịp như sinh nhật, lễ cưới, thành công cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông điệp chính thức, thư từ chúc mừng, hoặc bài viết tường thuật sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh giao tiếp xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, tích cực và thân thiện.
  • Thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự chia sẻ niềm vui với người khác.
  • Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp như khi người khác gặp khó khăn.
  • Thường đi kèm với tên người hoặc sự kiện cụ thể để tăng tính cá nhân hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chúc" khi không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác với "khen ngợi" ở chỗ "chúc mừng" thường dùng cho sự kiện cụ thể, còn "khen ngợi" là về phẩm chất hay hành động.
  • Để tự nhiên, có thể thêm lời chúc cụ thể sau "chúc mừng" như "chúc mừng sinh nhật".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi chúc mừng bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "chúc mừng sinh nhật", "chúc mừng thành công".