Chúc tụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chúc mừng và ca ngợi.
Ví dụ: Mọi người chúc tụng cô ấy vì dự án thành công.
Nghĩa: Chúc mừng và ca ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp chúc tụng bạn đạt giải vẽ.
  • Ông bà chúc tụng em khi em được điểm tốt.
  • Cô giáo chúc tụng nhóm đã hoàn thành bài tập đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bè rủ nhau chúc tụng đội bóng sau trận thắng, không khí rộn ràng.
  • Thầy cô chúc tụng lớp trưởng vì tinh thần dẫn dắt, ai cũng vỗ tay.
  • Trong ngày khai giảng, chúng mình chúc tụng những bạn có thành tích, vừa vui vừa tự hào.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người chúc tụng cô ấy vì dự án thành công.
  • Có người chúc tụng để khích lệ, có người chúc tụng như một cách chia sẻ niềm tin.
  • Họ nâng ly chúc tụng, lời khen chân thành làm ấm cả căn phòng.
  • Ta chúc tụng nhau không chỉ vì kết quả, mà còn vì nỗ lực bền bỉ phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chúc mừng và ca ngợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chúc tụng Trang trọng, sắc thái tích cực, thường trong nghi lễ/văn chương hơn khẩu ngữ hằng ngày Ví dụ: Mọi người chúc tụng cô ấy vì dự án thành công.
tán dương Mức độ mạnh, trang trọng/văn chương, thiên về ca ngợi công lao Ví dụ: Mọi người tán dương công trạng của anh.
ca tụng Mạnh, văn chương/trang trọng, nhấn ca ngợi nồng nhiệt Ví dụ: Báo chí ca tụng chiến thắng vang dội.
khen ngợi Trung tính, phổ thông, ca ngợi trực tiếp Ví dụ: Cô giáo khen ngợi thành tích của học sinh.
chê bai Trung tính đến tiêu cực, phổ thông, bày tỏ đánh giá xấu Ví dụ: Họ chê bai màn trình diễn ấy.
chỉ trích Mạnh hơn, trang trọng/chuẩn mực, phê bình lỗi sai Ví dụ: Ban giám khảo chỉ trích lối chơi thiếu kỷ luật.
lên án Rất mạnh, trang trọng, kết tội công khai Ví dụ: Cộng đồng lên án hành vi gian lận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các dịp lễ, tết, sinh nhật, hoặc khi ai đó đạt được thành tựu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất lễ nghi hoặc tường thuật sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, vui tươi trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui mừng, tôn vinh, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự vui mừng, tôn vinh trong các dịp đặc biệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không có lý do cụ thể để chúc mừng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng, tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chúc mừng" nhưng "chúc tụng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúc tụng bạn bè", "chúc tụng thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "chúc tụng bạn bè", "chúc tụng thành công".