Chúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghiêng hẳn một đầu thấp xuống.
Ví dụ:
Cây cầu cũ chúc hẳn về bờ bên kia.
2.
động từ
Tỏ lời mong ước điều may mắn, tốt đẹp cho người khác.
Ví dụ:
Tôi chúc anh một buổi sáng yên lành.
Nghĩa 1: Nghiêng hẳn một đầu thấp xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Nắp chai chúc xuống, nước chảy ra.
- Cây bắp chuối chúc xuống gần mặt đất.
- Cánh diều rách nên chúc đầu xuống ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc đèn treo lệch, chúc bóng xuống bàn học.
- Mưa nặng hạt, ngọn lúa oằn mình rồi chúc xuống theo gió.
- Con thuyền mất thăng bằng, mũi thuyền chúc xuống làm ai cũng thót tim.
3
Người trưởng thành
- Cây cầu cũ chúc hẳn về bờ bên kia.
- Những mái nhà xưa chúc xuống dòng kênh, soi bóng một màu rêu.
- Bão qua, những cột điện cong mình chúc xuống như cúi chịu đựng.
- Chân mệt, anh dừng lại, chiếc ba lô chúc về một phía, nặng như ngày dài.
Nghĩa 2: Tỏ lời mong ước điều may mắn, tốt đẹp cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con chúc mẹ ngủ ngon.
- Bạn chúc tớ thi tốt.
- Cô giáo chúc cả lớp vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình chúc đội bạn thi đấu tự tin và fair-play.
- Em nhắn tin chúc chị một ngày rực rỡ.
- Cuối buổi, lớp đứng lên chúc thầy sức khỏe và bình an.
3
Người trưởng thành
- Tôi chúc anh một buổi sáng yên lành.
- Chúng ta nâng ly, chúc cho dự định sớm thành.
- Dù xa nhau, em vẫn chúc anh bình an trên mọi nẻo đường.
- Tết đến, tôi ghé thăm hàng xóm, chúc họ mùa màng thuận lợi và lòng người nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghiêng hẳn một đầu thấp xuống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chúc | Diễn tả hành động làm cho một vật thể mất thăng bằng, một đầu thấp hẳn xuống, thường là không chủ ý hoặc do tác động bên ngoài. Mang sắc thái trung tính, miêu tả hành động. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cây cầu cũ chúc hẳn về bờ bên kia. |
| nghiêng | Trung tính, diễn tả sự lệch khỏi vị trí cân bằng, mức độ nhẹ hơn hoặc tổng quát hơn 'chúc'. Ví dụ: Cái bàn bị nghiêng một bên. |
Nghĩa 2: Tỏ lời mong ước điều may mắn, tốt đẹp cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
cầu chúc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chúc | Diễn tả hành động bày tỏ mong muốn những điều tốt lành, may mắn đến với người khác. Mang sắc thái tích cực, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi chúc anh một buổi sáng yên lành. |
| cầu chúc | Trang trọng, thể hiện sự mong ước chân thành, thường dùng trong các dịp lễ nghi hoặc tình huống đặc biệt. Ví dụ: Tôi cầu chúc anh chị hạnh phúc trọn đời. |
| nguyền rủa | Tiêu cực, thể hiện sự mong muốn điều xấu xa, tai họa xảy đến cho người khác, mang tính thù hằn. Ví dụ: Hắn nguyền rủa kẻ đã hãm hại mình. |
| trù ẻo | Tiêu cực, mang ý ác độc, thâm hiểm, mong muốn điều không may mắn xảy ra cho người khác. Ví dụ: Mụ ta thường trù ẻo những người không vừa mắt. |
| rủa | Tiêu cực, thể hiện sự tức giận, mong muốn điều xấu xảy ra, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi bực tức. Ví dụ: Đừng rủa người khác như vậy! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lời chúc mừng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc sự kiện quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thiệp chúc mừng, thư từ hoặc bài viết mang tính chất chúc tụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để thể hiện tình cảm, mong ước tốt đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, tích cực và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc các dịp lễ lớn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự quan tâm, chúc mừng hoặc động viên người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp như khi chỉ trích hoặc phê bình.
- Có thể thay thế bằng từ "mừng" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chúc" nghĩa là nghiêng đầu, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với "mừng" ở chỗ "chúc" thường đi kèm với lời nói cụ thể về điều mong ước.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ điều tốt đẹp như "may mắn", "hạnh phúc".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúc mừng", "chúc phúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chúc sức khỏe"), phó từ ("chúc thật nhiều"), và lượng từ ("chúc mọi điều tốt đẹp").





