Mũ trụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mũ làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với bình khí, ngày xưa dùng đội khi ra trận.
Ví dụ:
Mũ trụ là lớp giáp bảo vệ đầu của binh sĩ thời cổ.
Nghĩa: Mũ làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với bình khí, ngày xưa dùng đội khi ra trận.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính thời xưa đội mũ trụ khi ra trận để bảo vệ đầu.
- Mũ trụ làm bằng kim loại, cứng và nặng, che chắn cho chiến binh.
- Trong truyện lịch sử, vị tướng cưỡi ngựa, đầu đội mũ trụ sáng lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bức phù điêu, các dũng sĩ đội mũ trụ, tay cầm giáo, nhìn rất oai nghiêm.
- Mũ trụ bằng thép giúp giảm lực va đập khi chiến binh bị đánh vào đầu.
- Khi học bài về các triều đại, mình ấn tượng với hình ảnh mũ trụ có chóp nhọn và vành rộng.
3
Người trưởng thành
- Mũ trụ là lớp giáp bảo vệ đầu của binh sĩ thời cổ.
- Tiếng kim loại va vào mũ trụ khô khốc, nhắc người ta về sự khốc liệt của chiến trường xưa.
- Những đường chạm khắc trên mũ trụ không chỉ để trang trí, mà còn kể lại thứ vinh quang từng rực cháy rồi tắt lịm.
- Giữa bụi cát và tiếng vó ngựa, chiếc mũ trụ lạnh lùng như một lời nhắc về cái giá của chiến thắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mũ làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với bình khí, ngày xưa dùng đội khi ra trận.
Từ đồng nghĩa:
nón sắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mũ trụ | trung tính, cổ-trung đại, thuật ngữ quân khí Ví dụ: Mũ trụ là lớp giáp bảo vệ đầu của binh sĩ thời cổ. |
| nón sắt | trung tính, hiện đại-quân sự; gần nghĩa về loại mũ bảo hộ chiến đấu Ví dụ: Lính bộ binh đội nón sắt khi xung phong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc mô tả trang phục cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lịch sử, anh hùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các trang phục lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học, nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các tình huống hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mũ bảo hộ hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "mũ bảo hiểm" hiện đại về chức năng và thời kỳ sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc mũ trụ", "mũ trụ của chiến binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (cũ, mới), và động từ (đội, mang).






Danh sách bình luận