Một mai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Một ngày nào đó trong tương lai không xạ; rồi đây.
Ví dụ: Anh kiên nhẫn, một mai kết quả sẽ đến.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Một ngày nào đó trong tương lai không xạ; rồi đây.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trồng cây, một mai cây sẽ cho bóng mát.
  • Em cố gắng học, một mai đọc sách sẽ nhanh hơn.
  • Chú mèo nhỏ nay yếu, một mai sẽ chạy nhảy lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữ lời hứa hôm nay để một mai nhìn lại không thấy áy náy.
  • Bạn chăm tập đàn, một mai tiếng nhạc sẽ tự nhiên chảy ra từ ngón tay.
  • Ngày mưa rồi cũng tạnh, một mai bầu trời sẽ xanh trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh kiên nhẫn, một mai kết quả sẽ đến.
  • Đừng vội phán xét, một mai thời gian sẽ trả lời những điều ta chưa rõ.
  • Ta gieo sự tử tế mỗi ngày, mong một mai gặp nhau vẫn nhìn được bằng ánh mắt hiền.
  • Có những vết xước trong lòng, một mai sẽ liền sẹo khi ta biết tha thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Một ngày nào đó trong tương lai không xạ; rồi đây.
Từ đồng nghĩa:
mai sau sau này ngày sau
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
một mai văn chương, trang trọng; nhẹ, gợi viễn cảnh mơ hồ Ví dụ: Anh kiên nhẫn, một mai kết quả sẽ đến.
mai sau trung tính, phổ thông; mức nhẹ Ví dụ: Mai sau ta sẽ gặp lại.
sau này trung tính, khẩu ngữ–viết; mức nhẹ Ví dụ: Sau này anh sẽ hiểu.
ngày sau văn chương, trang trọng; mức nhẹ Ví dụ: Ngày sau sẽ rõ lòng người.
nay trung tính, chỉ hiện tại; đối lập thời điểm Ví dụ: Nay ta hãy tạm nghỉ.
bây giờ khẩu ngữ, trung tính; chỉ hiện tại Ví dụ: Bây giờ hãy bắt đầu.
hôm nay trung tính; chỉ ngày hiện tại Ví dụ: Hôm nay chúng ta quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác mơ hồ, lãng mạn về tương lai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không xác định về thời gian.
  • Phong cách lãng mạn, thường xuất hiện trong văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ hồ, lãng mạn về tương lai.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về thời gian.
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian cụ thể hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "một mai khi trời sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ để chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra trong tương lai.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...