Một chạp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thánh mười một và tháng chạp âm lịch; cuối năm.
Ví dụ:
Doanh nghiệp chốt sổ vào một chạp để chuẩn bị báo cáo cuối năm.
Nghĩa: Thánh mười một và tháng chạp âm lịch; cuối năm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em dọn dẹp từ một chạp để chuẩn bị Tết.
- Ở quê, cứ một chạp là chợ đông vui vì ai cũng mua đồ về nhà.
- Mẹ bảo một chạp thời tiết se lạnh, phải mặc ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến một chạp, phố phường bắt đầu sáng đèn, mùi Tết len vào từng con ngõ.
- Nhóm bạn hẹn nhau một chạp ôn bài, vừa học vừa ngóng tiếng pháo hoa sắp tới.
- Người ta nói một chạp là lúc năm cũ khép lại, lòng người cũng gom dần những dự định.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp chốt sổ vào một chạp để chuẩn bị báo cáo cuối năm.
- Một chạp về, gió lạnh dựng lên nếp gấp thời gian, nhắc người ta trả nợ những lời hứa dở dang.
- Quán cà phê nhỏ bỗng đông khách một chạp, ai cũng muốn ngồi lại đôi chút trước khi năm trôi qua.
- Trong nhà, mùi lá dong ngai ngái đánh dấu một chạp, như tín hiệu lặng lẽ của sự trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thời gian, đặc biệt là khi nói về cuối năm âm lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng "tháng mười một và tháng chạp âm lịch".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo không khí cuối năm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện về thời gian cuối năm âm lịch trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các vùng miền có truyền thống sử dụng lịch âm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các tháng khác nếu không quen thuộc với lịch âm.
- Khác biệt với "tháng chạp" ở chỗ "một chạp" bao gồm cả tháng mười một âm lịch.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và thời gian của lịch âm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chạp cuối năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cuối"), động từ (như "đến"), hoặc các danh từ khác (như "tháng").






Danh sách bình luận