Móng mánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Mong manh, không đích xác.
Ví dụ:
Niềm tin của anh vào thương vụ ấy chỉ móng mánh.
Nghĩa: (ít dùng). Mong manh, không đích xác.
1
Học sinh tiểu học
- Hiện tượng lạ ấy chỉ là một dấu hiệu móng mánh, chưa ai hiểu rõ.
- Bạn Na nghe một lời đồn móng mánh nên chưa tin ngay.
- Kế hoạch của nhóm còn móng mánh, cần nghĩ kỹ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hy vọng đỗ của cậu chỉ móng mánh khi chưa ôn tập nghiêm túc.
- Những manh mối về vụ việc vẫn còn móng mánh, khó kết luận.
- Cảm giác chiến thắng lúc này chỉ móng mánh, chưa có gì chắc chắn.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin của anh vào thương vụ ấy chỉ móng mánh.
- Lời hứa không kèm hành động thì vẫn móng mánh, nghe qua là biết.
- Những con số dự báo đẹp nhưng móng mánh, chỉ cần gió đổi là lung lay.
- Ký ức về buổi chiều năm đó còn móng mánh như sương, nắm vào là tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Mong manh, không đích xác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| móng mánh | sắc thái: rất hiếm dùng; hơi cổ/khẩu ngữ địa phương; mức độ yếu; hàm ý thiếu chắc chắn Ví dụ: Niềm tin của anh vào thương vụ ấy chỉ móng mánh. |
| mong manh | trung tính; phổ thông; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Bằng chứng còn mong manh, chưa thể kết luận. |
| mơ hồ | trung tính; phổ thông; mức độ nhẹ; nói về tính không rõ ràng Ví dụ: Thông tin còn mơ hồ, khó kiểm chứng. |
| bấp bênh | trung tính; phổ thông; mức độ vừa; thiên về sự thiếu vững chắc Ví dụ: Triển vọng dự án vẫn bấp bênh. |
| chắc chắn | trung tính; phổ thông; mức độ mạnh; khẳng định rõ Ví dụ: Kết quả này đã chắc chắn, không thể đảo ngược. |
| rõ ràng | trung tính; phổ thông; mức độ mạnh; minh bạch Ví dụ: Bằng chứng đã rõ ràng, đủ thuyết phục. |
| xác thực | trang trọng; mức độ mạnh; có độ tin cậy cao Ví dụ: Nguồn tin xác thực từ cơ quan chức năng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không chắc chắn.
- Thường dùng trong văn chương để tạo cảm giác nhẹ nhàng, không rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không chắc chắn trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mơ hồ" hay "không rõ ràng".
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cần cân nhắc khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "sự thật móng mánh".






Danh sách bình luận