Mông má
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Sửa sang, làm cho có vẻ như mới.
Ví dụ:
Anh ấy mông má căn bếp cũ để chuẩn bị đón khách.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Sửa sang, làm cho có vẻ như mới.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mông má lại chiếc xe đạp cũ, nhìn sáng bóng hẳn.
- Mẹ mông má cái bàn học, lau sạch và dán nhãn mới.
- Anh thợ mông má đôi giày sờn, đi lên êm chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mông má chiếc điện thoại tróc sơn, trông như vừa mở hộp.
- Cửa hàng mông má lại cái balô cũ, thay khóa kéo và khâu mép cho ngay ngắn.
- Sau buổi dọn phòng, tụi mình mông má góc học tập, bàn ghế nhìn khác hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mông má căn bếp cũ để chuẩn bị đón khách.
- Chỉ cần mông má lại bản hồ sơ, mọi lỗi trình bày sẽ biến mất.
- Họ mông má mặt tiền quán, che đi dấu vết thời gian nhưng không giấu được sự xuống cấp bên trong.
- Có thứ chỉ cần mông má bề ngoài, có thứ phải thay từ gốc thì mới thật sự đổi khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Sửa sang, làm cho có vẻ như mới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá hỏng làm cũ làm xấu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mông má | Khẩu ngữ, nhẹ, hơi bông đùa; thường nói về đồ vật/bề ngoài Ví dụ: Anh ấy mông má căn bếp cũ để chuẩn bị đón khách. |
| tút tát | Khẩu ngữ, nhẹ, dí dỏm Ví dụ: Tối nay tút tát lại cái xe cũ đi. |
| tân trang | Trung tính, hơi trang trọng hơn, phổ thông Ví dụ: Họ tân trang lại cửa hàng trước mùa lễ. |
| làm mới | Trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy làm mới chiếc bàn bằng lớp sơn mới. |
| chỉnh trang | Trung tính, nghiêm; dùng cho diện mạo/không gian Ví dụ: Khu phố được chỉnh trang trước lễ hội. |
| phá hỏng | Trung tính, mạnh; làm xấu đi Ví dụ: Sơn ẩu sẽ phá hỏng bề mặt gỗ. |
| làm cũ | Trung tính, mô tả chủ ý khiến trông cũ đi Ví dụ: Hãng cố ý làm cũ đồ gỗ để tạo phong cách vintage. |
| làm xấu | Trung tính, mạnh; khiến kém đẹp đi Ví dụ: Chọn sai màu có thể làm xấu cả căn phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc sửa sang, làm đẹp bề ngoài của đồ vật hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trang trọng, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ việc làm đẹp bề ngoài, không áp dụng cho các cải tiến sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "tân trang".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mông má chiếc xe."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như xe, nhà) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như rất, hơi).






Danh sách bình luận