Tút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gói đóng sẵn gồm một số lượng nhất định (thường là muối) bao thuốc lá cùng loại.
Ví dụ: Anh mua một tút thuốc rồi nhét vào cốp xe.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Vố (đạn).
Nghĩa 1: Gói đóng sẵn gồm một số lượng nhất định (thường là muối) bao thuốc lá cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bán hàng đưa cho chú một tút thuốc mới tinh.
  • Chú đặt cái tút thuốc lên kệ rồi tính tiền.
  • Ba bảo: “Mua một tút thuốc để biếu ông ngoại.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo quản cả tút thuốc trong tủ để khỏi bị ẩm.
  • Cửa hàng chỉ còn lại một tút thuốc của hãng quen.
  • Anh ấy mua trọn một tút thuốc để mang đi công tác dài ngày.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua một tút thuốc rồi nhét vào cốp xe.
  • Ở quê, người ta hay gom cả tút thuốc để biếu chủ nhà cho gọn việc.
  • Thấy giá tăng, hắn mua liền vài tút, như thể trữ một thói quen lâu năm.
  • Cô thu ngân lắc đầu: tút này là lô cũ, đổi không được đâu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Vố (đạn).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gói đóng sẵn gồm một số lượng nhất định (thường là muối) bao thuốc lá cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bao
Từ Cách sử dụng
tút Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ đơn vị đóng gói lớn của thuốc lá hoặc một số mặt hàng khác. Ví dụ: Anh mua một tút thuốc rồi nhét vào cốp xe.
cây Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ gói lớn thuốc lá. Ví dụ: Anh ấy mua một cây thuốc lá.
bao Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ gói nhỏ thuốc lá. Ví dụ: Anh ấy chỉ hút một bao thuốc lá mỗi ngày.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Vố (đạn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tút Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ một lượng đạn. Ví dụ:
vố Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ một lượng đạn. Ví dụ: Anh ta bắn hết một vố đạn.
viên Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một viên đạn. Ví dụ: Anh ta chỉ còn một viên đạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bao thuốc lá, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc mô tả ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo không khí đời thường hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bao thuốc lá trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến thuốc lá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tút" trong tiếng Anh (viết tắt của "tutorial"), cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bao" khi nói về thuốc lá, "tút" thường chỉ số lượng lớn hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tút thuốc lá", "tút muối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và tính từ chỉ định (này, kia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...