Mởn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tươi mượt
Ví dụ:
Vườn chè sáng nay non mởn.
Nghĩa: Tươi mượt
1
Học sinh tiểu học
- Luống rau mới tưới trông xanh mởn.
- Mái tóc chị em óng mởn dưới nắng.
- Hoa hồng ngoài sân nở cánh đỏ mởn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, lá bàng bóng lên, xanh mởn.
- Mùa lúa trỗ đòng, cánh đồng vàng mởn như thảm.
- Da em bé được mẹ chăm tốt nên hồng mởn, nhìn thích mắt.
3
Người trưởng thành
- Vườn chè sáng nay non mởn.
- Những dự định vừa ấp ủ, cảm hứng trong tôi cũng mởn theo mưa đầu hạ.
- Chị cắt mái tóc ngắn, sợi tóc đen mởn, soi gương thấy mình tươi hẳn.
- Luống cải được chăm đều tay, lá dày và xanh mởn, nhìn đã muốn hái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tươi mượt
Từ đồng nghĩa:
mơn mởn non tơ
Từ trái nghĩa:
héo khô
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mởn | Diễn tả sự tươi tắn, mượt mà, non tơ, đầy sức sống, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, trẻ trung của thực vật hoặc da dẻ, mang sắc thái tích cực, trân trọng. Ví dụ: Vườn chè sáng nay non mởn. |
| mơn mởn | Diễn tả sự tươi tắn, mượt mà, non tơ một cách đầy sức sống, thường dùng để nhấn mạnh hơn so với 'mởn', mang sắc thái tích cực, biểu cảm. Ví dụ: Làn da mơn mởn của cô gái tuổi đôi mươi. |
| non tơ | Diễn tả sự non nớt, mềm mại, tươi mới, thường dùng cho thực vật hoặc da dẻ, mang sắc thái dịu dàng, trong trẻo, tích cực. Ví dụ: Những búp lá non tơ vừa nhú sau mưa. |
| héo | Diễn tả trạng thái mất nước, khô quắt, không còn tươi tắn, thường dùng cho thực vật, mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự suy tàn. Ví dụ: Những bông hoa héo rũ sau một ngày nắng gắt. |
| khô | Diễn tả trạng thái thiếu nước, không ẩm ướt, thường dùng cho vật chất, da dẻ, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực, miêu tả sự thiếu sức sống. Ví dụ: Đất đai khô cằn vì hạn hán kéo dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, tươi mới của cây cỏ, hoa lá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi mới, sức sống, thường mang cảm giác tích cực.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, tươi mới của thực vật trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự tươi mới khác như "tươi tốt" hay "xanh tươi".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mởn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.






Danh sách bình luận