Món
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ chỉ từng đơn vị những thức ăn đã được chế biến theo một quy cách nhất định.
Ví dụ:
Nhà hàng có món gỏi cuốn rất tươi.
2.
danh từ
Tập hợp gồm những cái cùng loại, có số lượng đáng kể, làm thành một đơn vị.
Ví dụ:
Tôi phải xử lý một món hồ sơ tồn từ tuần trước.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Môn.
Nghĩa 1: Từ chỉ từng đơn vị những thức ăn đã được chế biến theo một quy cách nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu món canh rau ngọt lịm.
- Con thích món trứng chiên vàng ươm.
- Bữa nay có món cá kho thơm phức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán ấy nổi tiếng với món phở nước trong, ngọt hậu.
- Bạn ấy học cách bày món salad sao cho nhìn đã muốn ăn.
- Thực đơn có món chay rất thanh, hợp khẩu vị mình.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng có món gỏi cuốn rất tươi.
- Một món ngon đôi khi chỉ là bát cháo nóng đúng lúc đói.
- Tôi nhớ món cà ri mẹ nấu, mùi nghệ cứ ở lại trên tay.
- Đặt sai món, tôi bỗng thấy mình cũng lạc giọng giữa bàn đông người.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm những cái cùng loại, có số lượng đáng kể, làm thành một đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giao một món bài tập về nhà.
- Bố mua một món đồ chơi lắp ráp cho em.
- Chúng mình nhận một món quà từ cô chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm được giao một món việc khá nặng nhưng làm chung thì ổn.
- Mẹ để dành một món tiết kiệm nhỏ cho những ngày mưa gió.
- Cậu ấy gom được một món sách cũ quý, ôm về mà cười suốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi phải xử lý một món hồ sơ tồn từ tuần trước.
- Cô ấy tích cóp được một món tiền đủ để đổi máy tính.
- Lễ này, công ty chuẩn bị một món quà tử tế cho đối tác.
- Sau nhiều năm, tôi tự thưởng cho mình một món thời gian rảnh, không ai đòi hỏi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Môn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ chỉ từng đơn vị những thức ăn đã được chế biến theo một quy cách nhất định.
Từ đồng nghĩa:
món ăn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| món | Trung tính, dùng trong ẩm thực, chỉ một món ăn cụ thể. Ví dụ: Nhà hàng có món gỏi cuốn rất tươi. |
| món ăn | Trung tính, rõ nghĩa hơn 'món' khi đứng một mình, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực. Ví dụ: Đây là món ăn đặc trưng của vùng này. |
Nghĩa 2: Tập hợp gồm những cái cùng loại, có số lượng đáng kể, làm thành một đơn vị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| món | Trung tính, dùng để chỉ một khoản, một vật phẩm có giá trị hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Tôi phải xử lý một món hồ sơ tồn từ tuần trước. |
| khoản | Trung tính, thường dùng để chỉ một số tiền, một khoản chi tiêu hoặc một khoản nợ. Ví dụ: Anh ấy đã thanh toán khoản nợ lớn. |
| vật phẩm | Trung tính, trang trọng hơn 'món', dùng để chỉ một đồ vật có giá trị, ý nghĩa hoặc được dùng trong nghi lễ. Ví dụ: Đây là vật phẩm quý giá được trưng bày trong bảo tàng. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Môn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| món | Khẩu ngữ, thân mật, dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc học tập. Ví dụ: |
| môn | Trung tính, chính thức, dùng để chỉ một lĩnh vực học tập hoặc một môn thể thao. Ví dụ: Môn Toán là môn học yêu thích của tôi. |
| môn học | Trung tính, chính thức, nhấn mạnh tính chất học tập của môn. Ví dụ: Cô giáo đang giảng bài môn học Lịch sử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại thức ăn trong bữa ăn, ví dụ "món canh", "món xào".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc thực đơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về bữa ăn hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ từng loại thức ăn trong bữa ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không liên quan đến ẩm thực.
- Có thể thay thế bằng từ "món ăn" để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "môn" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "món ăn" ở chỗ "món" có thể chỉ một đơn vị hoặc tập hợp.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món ăn", "món quà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "đặc biệt"), động từ ("nấu", "chọn"), và lượng từ ("một", "nhiều").





