Chiếc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số đồ vật vốn dùng thành đôi mà tách lẻ ra.
Ví dụ: Anh nhặt lên một chiếc khuyên tai dưới gầm ghế.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc một số vật vô sinh.
Ví dụ: Cô ấy chọn mua một chiếc bàn gỗ đơn giản.
3.
tính từ
Không còn thành đôi, lẻ loi.
Ví dụ: Anh ngồi chiếc ở quán cà phê đầu ngõ.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số đồ vật vốn dùng thành đôi mà tách lẻ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho em một chiếc tất bị lạc đôi.
  • Em nhặt được một chiếc dép ở cửa lớp.
  • Trong hộp chỉ còn một chiếc găng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôi làm rơi một chiếc bông tai khi đang chạy.
  • Trong giỏ đồ, tôi thấy một chiếc đũa lạc bạn.
  • Cô ấy giữ lại một chiếc bao tay cũ làm kỉ niệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhặt lên một chiếc khuyên tai dưới gầm ghế.
  • Một chiếc tất lạc giữa giàn phơi, như chờ nốt nửa kia quay về.
  • Trong vali, nằm im một chiếc găng tay mùa đông, nhắc tôi về chuyến đi dở dang.
  • Giữa đống bát đũa, một chiếc đũa cô độc khiến bữa cơm bỗng chùng xuống.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc một số vật vô sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gấp được một chiếc thuyền giấy.
  • Trên bàn có một chiếc bút chì màu xanh.
  • Ngoài sân đậu một chiếc ô tô đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo tặng lớp một chiếc đồng hồ treo tường mới.
  • Trong thư viện có một chiếc quạt chạy rất êm.
  • Trên bầu trời lướt qua một chiếc máy bay nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chọn mua một chiếc bàn gỗ đơn giản.
  • Trước hiên nhà, một chiếc ghế mây kể lại thầm lặng tuổi thơ của tôi.
  • Góc phòng làm việc thiếu một chiếc đèn, khiến đêm dài thêm.
  • Trên con dốc vắng, một chiếc xe đạp già khụt khịt như thở.
Nghĩa 3: Không còn thành đôi, lẻ loi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đi một chiếc, không cùng bạn nào.
  • Trên dây phơi còn một chiếc tất chiếc, trông buồn.
  • Bạn nhỏ ôm chiếc gối chiếc, nằm một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái kẹp tóc nằm chiếc trên bàn học, chờ người nhặt.
  • Trong tủ, chiếc áo chiếc gợi nhớ chiếc còn lại đã mất.
  • Bạn ấy đến sân trường một mình, thấy mình hơi chiếc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi chiếc ở quán cà phê đầu ngõ.
  • Có những đêm lòng thấy chiếc, dù phố xá vẫn sáng đèn.
  • Chiếc bóng kéo dài trên vỉa hè, nhắc tôi về những bước chân chiếc.
  • Giữa đám đông, nỗi chiếc lặng lẽ lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số đồ vật vốn dùng thành đôi mà tách lẻ ra.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc một số vật vô sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiếc Dùng để đếm, chỉ đơn vị của vật vô sinh, thường là vật có hình khối, kích thước nhất định, mang sắc thái trung tính đến hơi trang trọng, tinh tế. Ví dụ: Cô ấy chọn mua một chiếc bàn gỗ đơn giản.
cái Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại vật vô sinh. Ví dụ: Cái bàn này rất đẹp.
Nghĩa 3: Không còn thành đôi, lẻ loi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
có đôi có cặp
Từ Cách sử dụng
chiếc Diễn tả trạng thái đơn độc, không có cặp, thường mang sắc thái cô đơn, buồn bã. Ví dụ: Anh ngồi chiếc ở quán cà phê đầu ngõ.
lẻ loi Trung tính, diễn tả sự đơn độc, không có bạn bè hoặc người thân bên cạnh. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy lẻ loi giữa đám đông.
đơn độc Trung tính, nhấn mạnh sự một mình, không có ai đi cùng hoặc hỗ trợ. Ví dụ: Người lính đơn độc chiến đấu.
một mình Trung tính, chỉ trạng thái không có ai khác đi cùng hoặc ở bên. Ví dụ: Cô ấy thích đi du lịch một mình.
có đôi Trung tính, chỉ trạng thái có cặp, không đơn lẻ. Ví dụ: Họ là một cặp có đôi rất đẹp.
có cặp Trung tính, chỉ trạng thái có cặp, không đơn lẻ. Ví dụ: Những con chim này thường đi có cặp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đồ vật đơn lẻ như "chiếc giày", "chiếc xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết các đối tượng cụ thể, ví dụ "chiếc máy bay", "chiếc điện thoại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết, ví dụ "chiếc lá rơi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cụ thể, chi tiết khi miêu tả một đối tượng đơn lẻ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đơn lẻ của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ từng đơn vị, có thể thay bằng từ "cái" trong nhiều trường hợp.
  • Thường dùng cho các vật thể cụ thể, không áp dụng cho khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cái" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • "Chiếc" thường mang sắc thái trang trọng hơn "cái" trong một số trường hợp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiếc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiếc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chiếc" thường đứng trước danh từ khác để chỉ đơn vị (ví dụ: chiếc xe, chiếc áo). Khi là tính từ, "chiếc" đứng sau danh từ để chỉ sự lẻ loi (ví dụ: đôi giày chiếc).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chiếc" thường kết hợp với danh từ để chỉ đơn vị (như "chiếc xe"), hoặc với danh từ chỉ đôi để chỉ sự lẻ loi (như "đôi giày chiếc").
cái con cây tấm tờ quyển bộ miếng hạt giọt