Mỗi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ chỉ một phần tử bất kì của một tập hợp những cái cùng loại, được xét riêng lẻ, nhưng nhằm để qua đó nói chung cho mọi phần tử của tập hợp.
Ví dụ:
Mỗi người có một nhịp sống riêng.
2. Từ dùng để nhấn mạnh thêm về mức chỉ có chừng ấy (thường là một) mà thôi, không có hơn.
Ví dụ:
Trong ví tôi còn mỗi tờ tiền lẻ.
Nghĩa 1: Từ chỉ một phần tử bất kì của một tập hợp những cái cùng loại, được xét riêng lẻ, nhưng nhằm để qua đó nói chung cho mọi phần tử của tập hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi bạn trong lớp đều có một chỗ ngồi.
- Mỗi bông hoa trong vườn đều cần nước.
- Mỗi cuốn sách trên kệ đều có bìa màu khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi học sinh phải tự hoàn thành bài tập của mình.
- Mỗi ngọn đèn trên sân trường bật lên, sân sáng dần.
- Mỗi câu hỏi trong đề kiểm tra đều có một đáp án đúng.
3
Người trưởng thành
- Mỗi người có một nhịp sống riêng.
- Mỗi căn nhà mở cửa buổi sớm, phố phường thức dậy.
- Mỗi lá thư gửi đi đều mang theo một câu chuyện nho nhỏ.
- Mỗi quyết định ta chọn là một nhánh rẽ của cuộc đời.
Nghĩa 2: Từ dùng để nhấn mạnh thêm về mức chỉ có chừng ấy (thường là một) mà thôi, không có hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hộp chỉ còn mỗi một chiếc bánh.
- Hôm nay tớ được cô khen mỗi một lần thôi.
- Bạn ấy mang theo mỗi cây bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi muộn mà đưa ra mỗi một lý do, nghe không thuyết phục.
- Tối nay mình có mỗi ít thời gian để ôn bài.
- Cậu ấy góp mỗi một ý kiến rồi im lặng.
3
Người trưởng thành
- Trong ví tôi còn mỗi tờ tiền lẻ.
- Chúng ta có mỗi cơ hội này, đừng bỏ lỡ.
- Anh mang theo mỗi chiếc áo khoác, trời lại đổ mưa.
- Cô ấy nói mỗi một câu, mà đủ khiến cả phòng im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ từng cá nhân hoặc sự vật trong một nhóm, ví dụ: "Mỗi người một ý".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính cá nhân hoặc đơn lẻ trong các báo cáo, nghiên cứu, ví dụ: "Mỗi học sinh cần hoàn thành bài tập".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự đơn lẻ, ví dụ: "Mỗi bông hoa đều có vẻ đẹp riêng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đơn lẻ, cá nhân hóa trong một tập hợp.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh khi muốn chỉ ra sự độc lập của từng phần tử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh từng cá nhân hoặc sự vật trong một nhóm.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ ra sự đơn lẻ, có thể thay bằng từ khác như "từng".
- Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng chính xác.
- Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng nếu không cần thiết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ định từng phần tử; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỗi người", "mỗi ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "mỗi học sinh", "mỗi lần".





