Duy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(vch.). Từ biểu thị điều sắp nói là phạm vi hạn chế của cái cá biệt, khác hẳn và đối lập với cái chung hoặc cái thông thường vừa nói đến; chỉ riêng... mà thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh tính cá biệt của một đối tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định để làm rõ đối tượng được nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chỉ" hoặc "riêng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
- Đảm bảo rằng từ này phù hợp với phong cách và mục đích của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "duy" là phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh phạm vi hạn chế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Duy" là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "duy nhất", "duy chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh tính cá biệt, ví dụ: "duy nhất", "duy chỉ có".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





