Mộc Tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Sao Mộc.
Ví dụ: Tối nay có thể nhìn thấy Mộc Tinh bằng mắt thường.
Nghĩa: (cũ) Sao Mộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm nay trời quang, thầy chỉ cho em thấy Mộc Tinh sáng ở phía tây.
  • Bạn Nam vẽ bầu trời và tô Mộc Tinh thật to.
  • Cô kể rằng Mộc Tinh là hành tinh rất lớn trong hệ Mặt Trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ khoa học, tụi mình dùng ứng dụng để xác định vị trí Mộc Tinh trên bầu trời.
  • Nhìn qua ống nhòm, Mộc Tinh trông như một đốm sáng to hơn các sao khác.
  • Bản tin thiên văn nói Mộc Tinh đang ở vị trí thuận lợi để quan sát vào đầu tối.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay có thể nhìn thấy Mộc Tinh bằng mắt thường.
  • Đứng trên ban công, tôi thấy Mộc Tinh lấp lánh như một tín hiệu cổ xưa giữa biển sao.
  • Nhà thiên văn đọc bản đồ trời, khẽ chấm bút vào vị trí của Mộc Tinh, như ghi chú một nhịp đập của vũ trụ.
  • Có lúc, nhìn Mộc Tinh trôi chậm, tôi thấy lòng mình dịu lại, như vừa nghe một câu chuyện xa xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "Sao Mộc".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản khoa học hiện đại.
  • Thường thay thế bằng "Sao Mộc" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành tinh khác nếu không quen thuộc với từ cổ.
  • "Mộc Tinh" có thể gây khó hiểu cho người không quen với từ ngữ cổ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Mộc Tinh lớn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quan sát, nghiên cứu) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...