Mo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lá bắc lớn hình thuyền bọc ngoài cụm hoa các cây họ ráy, họ cau, v.v.
Ví dụ:
Mo cau bọc kín cụm hoa non.
2.
danh từ
Mo cau (nói tắt).
Ví dụ:
Anh lót chuồng gà bằng mo cho sạch.
3.
tính từ
(Vật hình tấm) bị cong lại (tựa như mo cau).
Ví dụ:
Cánh cửa gỗ ẩm lâu ngày mo rõ rệt.
4.
động từ
Cúng (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
Ví dụ:
Họ mời thầy về mo giải hạn.
5.
danh từ
Thầy mo (nói tắt).
Ví dụ:
Họ tìm mo trong bản để hỏi ngày lành.
6.
động từ
Sờ tìm khi không thể nhìn thấy được (thường là trong nước, trong bóng tối).
Ví dụ:
Tôi tắt đèn rồi mo tìm dây sạc trên bàn.
7.
động từ
Tìm một cách hú hoạ, may rủi vì không có căn cứ.
Ví dụ:
Không có dữ liệu, họ chỉ mo quyết định.
8.
động từ
Tìm đến một cách không đàng hoàng.
Ví dụ:
Gã ấy mo vào cơ quan, định dò xét hồ sơ.
Nghĩa 1: Lá bắc lớn hình thuyền bọc ngoài cụm hoa các cây họ ráy, họ cau, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bà chỉ cho em cái mo ôm lấy buồng cau.
- Em nhặt chiếc mo rơi dưới gốc ráy.
- Cô giáo bảo mo giống cái thuyền nhỏ ôm hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới tán cau, chiếc mo mở hé để lộ chùm hoa trắng muốt.
- Mo ráy dày, ôm khít như chiếc vỏ che chở búp hoa.
- Cậu bạn vẽ chiếc mo hình lòng thuyền trong bài sinh học.
3
Người trưởng thành
- Mo cau bọc kín cụm hoa non.
- Những chiếc mo già xòe ra, trả lại khoảng trời cho buồng cau trổ bông.
- Tôi chạm vào mo ráy, thấy độ dày và mát như một lớp áo mưa của cây.
- Giữa vườn quê, cái mo lặng lẽ làm phận che chở rồi rụng xuống, chẳng đòi ghi công.
Nghĩa 2: Mo cau (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông gói cốm bằng mo cho thơm.
- Bà làm quạt bằng mo rất mát.
- Em lấy mo che mưa khi chạy về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc mo phơi nắng, cong lại thành cái máng tự nhiên.
- Bạn tôi khéo tay, đan quai vào mo để làm giỏ nhỏ.
- Bếp rơm bén lửa nhờ mồi bằng một miếng mo khô.
3
Người trưởng thành
- Anh lót chuồng gà bằng mo cho sạch.
- Cái mo già, phơi kỹ, thành chiếc quạt phảng phất mùi nắng đồng.
- Tôi nhặt chiếc mo bên bờ ruộng, bỗng nhớ bàn tay mẹ quạt trưa hè.
- Có những vật giản dị như mo, đi qua bao mùa mà vẫn bền bỉ phục vụ người quê.
Nghĩa 3: (Vật hình tấm) bị cong lại (tựa như mo cau).
1
Học sinh tiểu học
- Tờ bìa bị mưa làm mo lên.
- Vì để sát bếp, nắp nhựa bị mo lại.
- Tấm ván ướt nên mo, không đặt phẳng được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách để trong cốp xe ẩm nên bìa mo, nhìn xốn mắt.
- Tấm tôn gặp nắng gắt, giãn nở rồi mo thành đường lượn.
- Bức ảnh không ép plastic bị mo góc sau vài hôm.
3
Người trưởng thành
- Cánh cửa gỗ ẩm lâu ngày mo rõ rệt.
- Bàn trà đặt gần cửa sổ, hơi ẩm làm mặt gỗ mo, ly cà phê cứ chòng chành.
- Tôi ghét cảm giác trang sổ tay bị mo, viết câu nào cũng chệch.
- Đồ vật mo lên hay nhắc tôi về những ngày mưa dầm, nhà lọt gió.
Nghĩa 4: Cúng (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay bản mo để cầu bình an.
- Bà kể ngày nhỏ hay theo người lớn đi mo.
- Họ dựng bàn thờ ngoài sân để mo theo tục lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống dồn dập mở đầu nghi lễ mo của bản.
- Cụ già mo suốt đêm, lời khấn vang trong căn nhà sàn.
- Du lịch về bản, chúng tôi được xem họ mo nhân dịp mừng lúa mới.
3
Người trưởng thành
- Họ mời thầy về mo giải hạn.
- Đêm núi lạnh, người làng quây lửa, các già làng cùng mo theo điệu cổ.
- Tôi ngồi lắng nghe tiếng mo trầm, thấy truyền thống chảy qua từng nhịp khấn.
- Giữa đời hiện đại, có nơi vẫn mo để níu giữ sợi dây với tổ tiên.
Nghĩa 5: Thầy mo (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mo đến nhà làm lễ cầu may.
- Mọi người nhường chỗ cho mo ngồi gần bàn thờ.
- Bà bảo mo rất giỏi nhớ bài khấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi có việc hệ trọng, bản thường mời mo chủ lễ.
- Mo đội khăn, mang chuông, bước vào gian giữa rất nghiêm trang.
- Câu chuyện của mo kể về tổ tiên nghe đầy kính trọng.
3
Người trưởng thành
- Họ tìm mo trong bản để hỏi ngày lành.
- Ông mo già, tiếng nói khàn mà ấm, dẫn dắt cả buổi lễ.
- Trong mắt người bản, mo vừa là người chữa lành vừa là người giữ hồn tục lệ.
- Gặp mo, tôi hiểu thêm vì sao nghi lễ sống được bằng ký ức dân gian.
Nghĩa 6: Sờ tìm khi không thể nhìn thấy được (thường là trong nước, trong bóng tối).
1
Học sinh tiểu học
- Mất điện, em mo tay tìm công tắc.
- Bạn lỡ rơi bút xuống ao, phải mo dưới bùn để nhặt.
- Đêm tối, nó mo dưới gầm giường tìm dép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời tắt đèn, tôi mo dọc bờ tường mới tới được cửa.
- Chìa khóa rơi xuống suối, cậu phải lội ra mo từng hòn đá.
- Trong rạp phim, cô mo trong túi mãi mới tìm được điện thoại.
3
Người trưởng thành
- Tôi tắt đèn rồi mo tìm dây sạc trên bàn.
- Ngập nước đến gối, anh mo theo mép bậc thềm để khỏi trượt.
- Giữa bóng tối, bàn tay mo tìm tay người đi cạnh, thấy một niềm yên.
- Có lúc chúng ta mo trong hỗn độn đời sống, mong chạm vào điểm tựa.
Nghĩa 7: Tìm một cách hú hoạ, may rủi vì không có căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
- Không biết đáp án, em mo chọn một ô.
- Bạn mo gọi tên, may mà đúng người.
- Lạc đường, hai đứa mo rẽ hướng nào cũng sợ sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài trắc nghiệm khó quá, cậu mo vài câu cuối cho xong.
- Trong thư viện rộng, tôi mo tìm sách, gặp đúng cuốn cần.
- Hỏng mật khẩu, cô mo gõ đại, ai ngờ mở được.
3
Người trưởng thành
- Không có dữ liệu, họ chỉ mo quyết định.
- Đêm trước hạn, tôi mo chọn đề tài, sáng ra vẫn thấy chông chênh.
- Thiếu bản đồ, anh mo lách qua ngõ nhỏ, hóa ra thoát tắc.
- Nhiều lúc đời buộc ta mo, rồi mới học cách chịu trách nhiệm với may rủi.
Nghĩa 8: Tìm đến một cách không đàng hoàng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không xin phép mà mo vào lớp.
- Có người lạ mo vào sân nhà em.
- Cậu bé mo lấy bánh khi chưa trả tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm khuya, mấy kẻ xấu mo đến nhà, cả xóm cảnh giác.
- Hắn mo vào phòng giáo viên, lục lọi ngăn bàn.
- Trên mạng, có người mo hỏi mua tài khoản bị khóa.
3
Người trưởng thành
- Gã ấy mo vào cơ quan, định dò xét hồ sơ.
- Họ mo tiếp cận lãnh đạo bằng những cuộc hẹn tối tăm.
- Có kẻ mo xin dự án, lời lẽ quanh co mà ý đồ rõ.
- Khi danh dự bị mo đến, người tử tế chọn cách nói thẳng và dứt khoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lá bắc lớn hình thuyền bọc ngoài cụm hoa các cây họ ráy, họ cau, v.v.
Nghĩa 2: Mo cau (nói tắt).
Nghĩa 3: (Vật hình tấm) bị cong lại (tựa như mo cau).
Nghĩa 4: Cúng (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo | Nghi lễ, trang trọng, mang tính văn hóa đặc thù của dân tộc thiểu số. Ví dụ: Họ mời thầy về mo giải hạn. |
| cúng | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động dâng lễ vật hoặc cầu nguyện trong nghi lễ. Ví dụ: Họ cúng tổ tiên vào dịp lễ Tết. |
Nghĩa 5: Thầy mo (nói tắt).
Nghĩa 6: Sờ tìm khi không thể nhìn thấy được (thường là trong nước, trong bóng tối).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo | Hành động tìm kiếm bằng xúc giác, trong điều kiện khó khăn (mất tầm nhìn), trung tính. Ví dụ: Tôi tắt đèn rồi mo tìm dây sạc trên bàn. |
| mò | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động tìm kiếm bằng tay trong bóng tối hoặc dưới nước. Ví dụ: Anh ấy mò kim đáy bể. |
| thấy | Trung tính, chỉ việc nhận biết bằng mắt hoặc tìm được vật đã mất. Ví dụ: Tôi thấy chiếc chìa khóa trên bàn. |
Nghĩa 7: Tìm một cách hú hoạ, may rủi vì không có căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo | Hành động tìm kiếm không có phương pháp, dựa vào may mắn, tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Không có dữ liệu, họ chỉ mo quyết định. |
| mò mẫm | Trung tính, hơi tiêu cực, chỉ hành động tìm kiếm không có định hướng rõ ràng, dựa vào may rủi. Ví dụ: Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm đường. |
Nghĩa 8: Tìm đến một cách không đàng hoàng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo | Hành động tìm kiếm/tiếp cận một cách không chính đáng, tiêu cực, thường mang ý nghĩa xấu. Ví dụ: Gã ấy mo vào cơ quan, định dò xét hồ sơ. |
| mò mẫm | Tiêu cực, chỉ hành động tìm kiếm hoặc tiếp cận một cách lén lút, không chính đáng. Ví dụ: Hắn mò mẫm vào nhà lúc nửa đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "mo cau" hoặc "thầy mo" để chỉ các khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu về văn hóa dân tộc hoặc thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc cảnh vật thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn và văn hóa dân tộc.
- Phong cách sử dụng có thể mang tính chất truyền thống hoặc cổ điển khi nói về "thầy mo".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khái niệm văn hóa hoặc thực vật đặc trưng của Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt rõ ràng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với từ "mò" trong nghĩa tìm kiếm, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mo" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ, tuỳ theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Trong câu, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mo" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Vị trí của "mo" trong câu phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó; có thể làm trung tâm của cụm danh từ (như "mo cau"), cụm động từ (như "mo tìm"), hoặc cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mo" có thể kết hợp với danh từ (như "mo cau"), động từ (như "mo tìm"), hoặc tính từ, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh và nghĩa cụ thể.






Danh sách bình luận