Mĩ từ pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ từ pháp. d. (ít dùng). Cách dùng từ đẹp, bóng bẩy để làm nổi bật ý muốn diễn đạt.
Ví dụ:
Diễn giả dùng mĩ từ pháp để câu nói dễ đi vào lòng người.
Nghĩa: mỹ từ pháp. d. (ít dùng). Cách dùng từ đẹp, bóng bẩy để làm nổi bật ý muốn diễn đạt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen bạn Lan biết dùng mĩ từ pháp khi tả cánh đồng lúa vàng óng.
- Bạn nhỏ thêm vài từ so sánh để câu văn mượt hơn nhờ mĩ từ pháp.
- Em thay từ “đẹp” bằng “lung linh” để câu văn hay hơn, đó là mĩ từ pháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn miêu tả, bạn ấy vận dụng mĩ từ pháp để khiến cảnh hoàng hôn trở nên quyến rũ.
- Thầy dặn rằng mĩ từ pháp giúp lời văn không chỉ đúng mà còn chạm cảm xúc người đọc.
- Bạn chỉnh sửa đoạn mở bài, gieo vài hình ảnh gợi cảm bằng mĩ từ pháp, và đoạn văn bừng sáng.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả dùng mĩ từ pháp để câu nói dễ đi vào lòng người.
- Trong chiến dịch quảng bá, mĩ từ pháp có thể làm sản phẩm long lanh hơn bản chất của nó.
- Nhà văn tiết chế mĩ từ pháp, để cái đẹp đến từ tình tiết hơn là lời lẽ phô trương.
- Đôi khi, mĩ từ pháp là tấm lụa phủ lên sự thật, vừa che, vừa khơi trí tò mò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách viết hoa mỹ, tạo ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hiệu ứng thẩm mỹ và cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tinh tế trong cách diễn đạt.
- Thường thuộc phong cách văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh hoặc làm nổi bật ý tưởng trong văn bản.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoa mỹ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính chân thực của nội dung.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mĩ từ pháp của bài thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "sử dụng mĩ từ pháp", "mĩ từ pháp tinh tế".






Danh sách bình luận