Mĩ quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ quan. d. Vẻ đẹp trồng thấy rõ ở bề ngoài, ở cách trang trí, sắp đặt.
Ví dụ:
Quán chọn nội thất gỗ sáng, nên tổng thể có mĩ quan thanh nhã.
Nghĩa: mỹ quan. d. Vẻ đẹp trồng thấy rõ ở bề ngoài, ở cách trang trí, sắp đặt.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường trồng nhiều hoa nên có mĩ quan sạch đẹp.
- Cô dán tranh ngay ngắn để lớp có mĩ quan gọn gàng.
- Hàng ghế sơn cùng màu làm sân khấu có mĩ quan hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố treo đèn đồng bộ, tạo mĩ quan ấm áp vào buổi tối.
- Sân bóng được kẻ vạch thẳng hàng, nhìn có mĩ quan và dễ thi đấu.
- Gian trưng bày sắp đồ theo tông màu, mĩ quan hài hòa, dễ nhìn.
3
Người trưởng thành
- Quán chọn nội thất gỗ sáng, nên tổng thể có mĩ quan thanh nhã.
- Một con đường có mĩ quan không chỉ sạch mà còn có nhịp điệu của cây, đèn và màu sơn.
- Căn bếp giữ mĩ quan khi vật dụng được giấu khéo sau cánh tủ phẳng.
- Trong căn nhà chật, mĩ quan đôi khi đến từ khoảng trống được giữ lại, chứ không phải đồ đạc thêm vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả vẻ đẹp của không gian công cộng, kiến trúc, hoặc thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh vẻ đẹp thẩm mỹ trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, quy hoạch đô thị và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp bề ngoài hoặc sự hài hòa trong thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả vẻ đẹp nội tâm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc vật thể cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mỹ thuật" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "thẩm mỹ" để tránh nhầm lẫn.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến vẻ đẹp bề ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mĩ quan đô thị", "mĩ quan công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cải thiện mĩ quan", "mĩ quan đẹp".






Danh sách bình luận