Kiểu dáng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình dáng bên ngoài được làm thành một mẫu, một kiểu, phân biệt với các kiểu khác (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiếc ghế có kiểu dáng tối giản, hợp căn phòng.
Nghĩa: Hình dáng bên ngoài được làm thành một mẫu, một kiểu, phân biệt với các kiểu khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc balo này có kiểu dáng tròn trịa, nhìn rất dễ thương.
- Chiếc xe đồ chơi có kiểu dáng giống ô tô đua.
- Đôi giày mới của em có kiểu dáng đơn giản mà gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại đời mới thường thay đổi kiểu dáng để trông hiện đại hơn.
- Áo khoác này có kiểu dáng ôm người, nên nhìn bạn trông cao hơn.
- Nhà thiết kế chỉnh lại kiểu dáng bộ đồng phục để học sinh vận động thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế có kiểu dáng tối giản, hợp căn phòng.
- Quán chọn kiểu dáng bảng hiệu cổ điển để gợi cảm giác thân thuộc.
- Nhà sản xuất giữ nguyên kiểu dáng huyền thoại, chỉ tinh chỉnh vật liệu cho bền hơn.
- Chúng ta hay bị hút mắt bởi kiểu dáng, rồi mới nghĩ đến công năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình dáng bên ngoài được làm thành một mẫu, một kiểu, phân biệt với các kiểu khác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểu dáng | Trung tính, dùng để chỉ hình thức bên ngoài, thiết kế tổng thể của một vật thể, thường mang tính thẩm mỹ hoặc chức năng. Ví dụ: Chiếc ghế có kiểu dáng tối giản, hợp căn phòng. |
| mẫu mã | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, sản phẩm, nhấn mạnh hình thức bên ngoài và thiết kế. Ví dụ: Chiếc xe hơi mới có mẫu mã sang trọng và bắt mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời trang, thiết kế sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thiết kế, kiến trúc, thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thiết kế công nghiệp, mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến hình thức, thẩm mỹ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự khác biệt về hình thức giữa các sản phẩm hoặc thiết kế.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm cụ thể như "quần áo", "xe cộ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểu cách" khi nói về phong cách cá nhân.
- Chú ý không dùng "kiểu dáng" để chỉ nội dung hay chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiểu dáng hiện đại", "kiểu dáng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiện đại), động từ (thay đổi, thiết kế) và lượng từ (một, nhiều).





