Me xừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng dùng để gọi người đàn ông nào đó một cách thân mật, vui đùa hoặc xách mé.
Ví dụ: Me xừ đến rồi, vào nhà ngồi nói chuyện đã.
Nghĩa: Tiếng dùng để gọi người đàn ông nào đó một cách thân mật, vui đùa hoặc xách mé.
1
Học sinh tiểu học
  • Me xừ ơi, lại đây chơi đá bóng với tụi con nhé!
  • Con chào me xừ, bác kể thêm chuyện ngày xưa đi ạ.
  • Me xừ trông cười tươi quá, cho con mượn cái nón được không?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ê me xừ, cậu làm xong bài thuyết trình chưa đấy?
  • Me xừ hôm nay phong độ ghê, vào sân là ghi bàn liền.
  • Thôi me xừ đừng bày đặt nghiêm túc, nói thật lòng đi.
3
Người trưởng thành
  • Me xừ đến rồi, vào nhà ngồi nói chuyện đã.
  • Này me xừ, bớt cà khịa một chút cho đời nhẹ nhàng.
  • Khách khứa chưa tới mà me xừ đã châm chọc, nghe mà vừa buồn cười vừa ngán.
  • Xin me xừ đừng làm cao, chén rượu này uống cho vui thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, vui đùa giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, vui vẻ hoặc có thể mang sắc thái xách mé tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, vui vẻ hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách dùng này.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh bị hiểu là thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "me xừ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động, trạng thái của người, ví dụ: "me xừ vui tính", "me xừ đi đâu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...