Me tây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người Pháp thời thực dân Pháp (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Bà ta bị người đời gọi là me tây, một tiếng miệt thị thời thuộc địa.
Nghĩa: Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người Pháp thời thực dân Pháp (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, người ta chê bai bà ấy là me tây vì lấy chồng Tây để có tiền.
  • Cụ già bảo hồi xưa làng có một me tây, ai cũng lời ra tiếng vào.
  • Bức ảnh cũ ghi lại cảnh một me tây mặc áo quần kiểu Tây đi ngoài phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Văn, cô giải thích rằng me tây là cách gọi miệt thị phụ nữ Việt lấy chồng Pháp vì lợi ích.
  • Nhân vật bị gọi là me tây, và chính danh xưng ấy cho thấy định kiến của xã hội thời đó.
  • Tác giả dùng hình ảnh me tây để phản ánh sự lệ thuộc và cái nhìn khắt khe của người đời.
3
Người trưởng thành
  • Bà ta bị người đời gọi là me tây, một tiếng miệt thị thời thuộc địa.
  • Trong những trang hồi ký, cụ kể về những bóng hình me tây lẫn giữa ánh đèn phố Tây, vừa phồn hoa vừa tủi hổ.
  • Cái nhãn me tây không chỉ bêu riếu cá nhân mà còn phơi bày một xã hội bị đồng tiền và quyền lực lèo lái.
  • Nhắc đến me tây, tôi nhớ đến những số phận bị lôi vào cơn gió lịch sử, nơi lựa chọn riêng hoà tan trong định kiến tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người Pháp thời thực dân Pháp (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
me tây miệt thị, khẩu ngữ lịch sử, sắc thái khinh bỉ rõ Ví dụ: Bà ta bị người đời gọi là me tây, một tiếng miệt thị thời thuộc địa.
me xừ miệt thị, khẩu ngữ xưa; mức độ tương đương Ví dụ: Họ xì xào bảo cô ấy là me xừ của một ông đầm.
chính thất trung tính trang trọng xưa; đối lập vai vế chính danh Ví dụ: Bà chính thất không chấp nhận sự có mặt của cô me tây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, đặc biệt khi nói về lịch sử hoặc phê phán hành vi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu lịch sử hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật tái hiện thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi khinh, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phê phán hoặc trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không muốn gây xúc phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ ngữ trung lập hơn trong văn cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ phụ nữ lấy chồng ngoại quốc không mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và xã hội khi sử dụng để tránh gây tranh cãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người me tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...