Mẫu giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự giáo dục trẻ nhỏ trước tuổi đi học ở cấp phổ thông.
Ví dụ:
Mẫu giáo là giai đoạn giáo dục trước khi trẻ vào tiểu học.
Nghĩa: Sự giáo dục trẻ nhỏ trước tuổi đi học ở cấp phổ thông.
1
Học sinh tiểu học
- Em gái tôi đang học mẫu giáo, mỗi sáng đều hát và vẽ.
- Ở mẫu giáo, cô dạy các bạn cách chào hỏi lễ phép.
- Bạn Nam đến lớp mẫu giáo đúng giờ và xếp đồ chơi gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồi học mẫu giáo, mình đã học cách chia phần đồ chơi với bạn bè.
- Những giờ kể chuyện ở mẫu giáo giúp trẻ quen với chữ và âm thanh.
- Ở mẫu giáo, trẻ được rèn nề nếp như xếp hàng, chào cô, cất ghế sau khi chơi.
3
Người trưởng thành
- Mẫu giáo là giai đoạn giáo dục trước khi trẻ vào tiểu học.
- Một chương trình mẫu giáo chất lượng giúp trẻ hình thành thói quen tốt và sự tự tin khi bước vào lớp một.
- Ký ức mẫu giáo của tôi là mùi màu sáp, tiếng trống nhỏ và đôi tay dịu dàng của cô.
- Khi bàn về giáo dục sớm, người ta thường nhắc mẫu giáo như nền móng của những năm học sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự giáo dục trẻ nhỏ trước tuổi đi học ở cấp phổ thông.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẫu giáo | trung tính, chuẩn mực giáo dục, hành chính-giáo dục Ví dụ: Mẫu giáo là giai đoạn giáo dục trước khi trẻ vào tiểu học. |
| mầm non | trung tính, rút gọn thông dụng trong hành chính và đời sống Ví dụ: Cháu đang theo học hệ mầm non công lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ trước khi vào tiểu học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu giáo dục, báo cáo về giáo dục mầm non.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về phát triển trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với trẻ nhỏ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về giáo dục trẻ em trước tuổi đi học.
- Tránh dùng khi nói về giáo dục ở các cấp học cao hơn.
- Thường đi kèm với các từ như "trường", "lớp" để chỉ nơi hoặc cấp học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấp học khác như tiểu học, trung học.
- Khác biệt với "mầm non" ở chỗ "mẫu giáo" thường chỉ giai đoạn chuẩn bị vào tiểu học.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trường mẫu giáo", "lớp mẫu giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (trường, lớp), tính từ chỉ chất lượng (tốt, uy tín) và động từ chỉ hoạt động (học, dạy).





