Nhà trẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi trông nom, nuôi dạy trẻ nhỏ dưới ba tuổi trong thời gian bố mẹ đi làm.
Ví dụ: Tôi đăng ký cho con học bán trú tại nhà trẻ gần cơ quan.
Nghĩa: Nơi trông nom, nuôi dạy trẻ nhỏ dưới ba tuổi trong thời gian bố mẹ đi làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, mẹ đưa em bé đến nhà trẻ rồi mới đi làm.
  • Ở nhà trẻ, cô giáo cho các bạn nhỏ ăn và ngủ đúng giờ.
  • Trước cổng nhà trẻ có chiếc xích đu màu đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị gửi em út ở nhà trẻ để yên tâm lên ca sáng.
  • Nhà trẻ trong khu phố luôn mở cửa sớm cho phụ huynh bận rộn.
  • Khi nghe chuông trưa của nhà trẻ, tôi nhớ cảnh các bé ngủ ngoan trên những chiếc giường nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đăng ký cho con học bán trú tại nhà trẻ gần cơ quan.
  • Nhà trẻ hoạt động ổn định giúp các phụ huynh đỡ chới với giữa guồng công việc và chăm con.
  • Trước khi gửi con, chúng tôi đến nhà trẻ tham quan, xem quy trình dinh dưỡng và cách cô bế ẵm.
  • Nhà trẻ ở khu công nghiệp là chỗ dựa quan trọng cho công nhân làm ca, nhất là những ngày tăng ca.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi trông nom, nuôi dạy trẻ nhỏ dưới ba tuổi trong thời gian bố mẹ đi làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà trẻ Trung tính, hành chính–đời sống; dùng phổ biến trong Việt ngữ hiện nay. Ví dụ: Tôi đăng ký cho con học bán trú tại nhà trẻ gần cơ quan.
mẫu giáo Trung tính, giáo dục; trong nhiều ngữ cảnh đời sống có thể hoán đổi với nhà trẻ (nhất là nói chung về nơi gửi trẻ nhỏ). Ví dụ: Con tôi đi mẫu giáo gần công ty.
nhà Trung tính, đối lập về nơi chốn (gửi ở cơ sở vs. chăm ở nhà); dùng đối lập trong lựa chọn gửi hay không gửi. Ví dụ: Không gửi nhà trẻ nữa, bé ở nhà với bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi gửi trẻ nhỏ để bố mẹ yên tâm đi làm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến giáo dục mầm non hoặc chính sách xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về giáo dục mầm non và phát triển trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ và giáo dục trẻ nhỏ.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cơ sở chăm sóc trẻ nhỏ dưới ba tuổi.
  • Tránh nhầm lẫn với "mẫu giáo" dành cho trẻ lớn hơn.
  • Thường dùng trong bối cảnh gia đình và giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cơ sở giáo dục khác như mẫu giáo hay trường mầm non.
  • Chú ý đến độ tuổi của trẻ khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà trẻ công lập", "nhà trẻ tư thục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nhà trẻ tốt"), động từ ("đi nhà trẻ"), hoặc lượng từ ("một nhà trẻ").
mẫu giáo trường mầm non vườn trẻ nhà giữ trẻ trẻ em bé trẻ con giáo viên cô giáo bảo mẫu