Mậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu thứ năm trong mười can, sau đinh.
Ví dụ:
Mậu là can thứ năm, tiếp sau đinh.
Nghĩa: Kí hiệu thứ năm trong mười can, sau đinh.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay cô dạy em chữ mậu trong mười can.
- Bạn Nam viết được chữ mậu rất đẹp.
- Trong trò chơi xếp thẻ, em đặt thẻ mậu sau thẻ đinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch can chi, mậu đứng sau đinh và trước kỷ.
- Tên năm mậu thường đi cùng một chi để gọi trọn năm âm lịch.
- Bạn mình sưu tầm tem có in chữ mậu như một ký hiệu cổ.
3
Người trưởng thành
- Mậu là can thứ năm, tiếp sau đinh.
- Trong văn bản cổ, gặp chữ mậu là biết ngay vị trí của nó trong thập can.
- Người làm lịch âm dùng mậu ghép với địa chi để định tên năm, tháng, ngày.
- Ở nhiều gia phả, chữ mậu xuất hiện như một mốc ký hiệu cho thời đoạn nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc phong thủy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong thơ ca hoặc tác phẩm văn học có yếu tố truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực phong thủy, lịch sử và văn hóa truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các khái niệm liên quan đến can chi trong văn hóa Á Đông.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ khác trong hệ thống can chi để tạo thành một tổ hợp ý nghĩa đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác trong hệ thống can chi.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên tìm hiểu thêm về hệ thống can chi và ý nghĩa của từng can.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mậu này", "một mậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó) hoặc lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận