Ất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu thứ hai trong mười can.
Ví dụ: Trong hệ can chi, Ất là thiên can đứng thứ hai.
Nghĩa: Kí hiệu thứ hai trong mười can.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo nói can Ất đứng sau Giáp.
  • Ông nội bảo năm nay là năm Ất trong lịch âm cổ.
  • Em vẽ chữ Ất to lên góc vở để nhớ thứ tự can.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch cổ chia theo can chi, trong đó Ất xếp sau Giáp và đứng trước Bính.
  • Trong tên gọi năm Ất Mùi, chữ Ất cho biết thiên can của năm ấy.
  • Bạn Minh thích sưu tầm lịch xưa có ghi rõ can Ất bằng chữ Hán.
3
Người trưởng thành
  • Trong hệ can chi, Ất là thiên can đứng thứ hai.
  • Người làng vẫn nhớ mùa lũ năm Ất Hợi như một dấu mốc khó quên.
  • Gia phả nhà tôi chép đời cụ cố sinh đúng năm Ất Mão, chữ Ất viết mực nho đậm nét.
  • Ông đồ thong thả mài mực, phẩy ngòi bút thành chữ Ất mềm như cành liễu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc phong thủy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lịch sử, phong thủy, và thiên văn học cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các khái niệm liên quan đến lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc phong thủy.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến chủ đề truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến can chi.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "can ất", "mệnh ất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "can ất", "mệnh ất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...