Bính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu thứ ba trong mười can.
Ví dụ: Bính là can thứ ba trong hệ can chi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Quần áo, giày dép) mượn của người khác để mặc tạm, mang tạm.
Nghĩa 1: Kí hiệu thứ ba trong mười can.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay thầy dạy chúng em nhớ: giáp, ất, rồi đến bính.
  • Trong truyện cổ, ông đồ ghi chữ bính trên tờ giấy hồng.
  • Bạn Lan vẽ vòng tròn quanh chữ bính trong bảng can chi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội hay kể chuyện sinh vào năm bính, nghe thân quen như một dấu mốc của gia đình.
  • Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến niên hiệu có chữ bính để chỉ một năm cụ thể theo can chi.
  • Câu đối ngày Tết có nhắc ‘giáp ất bính’, như nhịp bước của thời gian cổ truyền.
3
Người trưởng thành
  • Bính là can thứ ba trong hệ can chi.
  • Trong gia phả, chữ bính xuất hiện dày đặc, như sợi chỉ nối các mốc đời người với lịch pháp xưa.
  • Khi đọc văn bản Hán Nôm, gặp chữ bính, tôi lập tức định vị được thứ tự của chu kỳ mười can.
  • Nhà nghiên cứu nhẹ tay lật trang, dừng lại ở dòng ghi ‘bính’ và mỉm cười vì manh mối vừa mở ra.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Quần áo, giày dép) mượn của người khác để mặc tạm, mang tạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc mượn tạm quần áo, giày dép của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh liên quan đến mười can trong lịch âm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trong ngữ cảnh lịch âm, từ này mang tính chất trung lập và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi nói về việc mượn tạm đồ dùng cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh lịch âm, từ này có thể được dùng trong các tài liệu liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mượn" hoặc "tạm dùng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bính" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bính" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bính" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bính" có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng hoặc định ngữ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc động từ "là".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...