Mát dịu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu.
Ví dụ: Chiếc khăn ướt đặt lên trán tạo cảm giác mát dịu.
Nghĩa: Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn gió mát dịu thổi qua sân trường.
  • Nước chanh để trong tủ lạnh uống vào mát dịu.
  • Bóng cây phượng che nắng, không khí mát dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tối đầu hạ, không khí mát dịu làm con đường bớt ồn ào.
  • Làn sương mát dịu phủ nhẹ khu vườn sau cơn mưa.
  • Âm nhạc nhỏ nhẹ vang lên, căn phòng bỗng mát dịu như được xoa dịu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc khăn ướt đặt lên trán tạo cảm giác mát dịu.
  • Giữa ngày hè, bước vào gian phòng thoảng hương bạc hà, tôi thấy một luồng mát dịu tràn qua người.
  • Đêm tỉnh gió, tiếng lá chạm nhau nghe êm, cái mát dịu khiến lòng chậm lại.
  • Ly trà hoa cúc mát dịu, như dàn hòa những xô bồ còn vương trong ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
dịu mát mát mẻ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mát dịu Diễn tả cảm giác mát mẻ vừa phải, dễ chịu, thường dùng trong văn miêu tả tự nhiên hoặc cảm nhận cá nhân. Ví dụ: Chiếc khăn ướt đặt lên trán tạo cảm giác mát dịu.
dịu mát Trung tính, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái của cái mát. Ví dụ: Làn gió dịu mát thổi qua cánh đồng.
mát mẻ Trung tính, diễn tả sự mát mẻ dễ chịu, sảng khoái. Ví dụ: Không khí buổi sáng thật mát mẻ.
nóng bức Trung tính, diễn tả sự nóng nực, ngột ngạt gây khó chịu. Ví dụ: Thời tiết nóng bức khiến mọi người mệt mỏi.
oi ả Trung tính, diễn tả sự nóng nực kèm theo cảm giác ngột ngạt, khó chịu do độ ẩm cao. Ví dụ: Ngày hè oi ả không một gợn gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác dễ chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thiên nhiên hoặc cảm giác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ chịu trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thư thái.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác dễ chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mát mẻ" nhưng "mát dịu" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mát dịu", "không mát dịu lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không".
mát dịu êm dễ chịu khoan khoái thanh mát trong lành lành lạnh se lạnh mát mẻ