Luỵ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; văn chương). Nước mắt; lệ.
2.
động từ
Nhẫn nhục chiều theo ý người khác vì mình cần đến người ta.
Ví dụ:
Anh luỵ để giữ việc.
3.
danh từ
Làm cho phải chịu khốn khổ lây vì việc làm của người khác.
Ví dụ:
Anh ta gây nợ, cả nhà luỵ theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; văn chương). Nước mắt; lệ.
Nghĩa 2: Nhẫn nhục chiều theo ý người khác vì mình cần đến người ta.
Nghĩa 3: Làm cho phải chịu khốn khổ lây vì việc làm của người khác.
Từ đồng nghĩa:
liên luỵ vạ lây
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luỵ | Tiêu cực, chỉ sự liên đới, gánh chịu hậu quả không mong muốn, vạ lây. Ví dụ: Anh ta gây nợ, cả nhà luỵ theo. |
| liên luỵ | Tiêu cực, chỉ sự vạ lây, bị kéo vào rắc rối của người khác Ví dụ: Đừng để tôi liên lụy vào chuyện làm ăn phi pháp của anh. |
| vạ lây | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự chịu hậu quả không đáng có do người khác gây ra Ví dụ: Một người làm sai, cả tập thể phải vạ lây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, nhẫn nhục hoặc khổ sở.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường đi kèm với các từ ngữ có sắc thái tương tự để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lệ" khi dùng với nghĩa nước mắt.
- Khác biệt với từ "chịu đựng" ở chỗ "luỵ" có sắc thái nhẫn nhục và phụ thuộc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Luỵ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Luỵ" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "luỵ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "luỵ" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





