Lút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Phủ ngập cả, phủ kín cả.
2.
động từ
Ở sâu hẳn vào trong, không nhìn thấy đâu nữa.
Ví dụ:
Bóng người khuất lút ở cuối hành lang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Phủ ngập cả, phủ kín cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lút | Diễn tả trạng thái bị bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng hoặc vật chất mềm, đến mức không còn nhìn thấy rõ. Ví dụ: |
| ngập | Trung tính, diễn tả trạng thái bị bao phủ bởi chất lỏng hoặc vật chất mềm, có thể là một phần hoặc toàn bộ. Ví dụ: Nước ngập đến đầu gối sau cơn mưa lớn. |
| lộ | Trung tính, diễn tả trạng thái xuất hiện, không còn bị che khuất hoặc ẩn giấu. Ví dụ: Sau khi nước rút, những tảng đá dưới đáy sông dần lộ ra. |
Nghĩa 2: Ở sâu hẳn vào trong, không nhìn thấy đâu nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bị ngập hoặc bị che khuất hoàn toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật có tính chất sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác bị che phủ hoàn toàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả mạnh mẽ, tạo cảm giác bị che phủ hoàn toàn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự che phủ hoàn toàn hoặc bị ngập sâu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng bị che phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngập" nhưng "lút" nhấn mạnh sự che phủ hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước lút", "cát lút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị phủ ngập hoặc bị che khuất, ví dụ: "nước", "cát".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





