Lù khù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như lù đù. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lù đù.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lù khù | Diễn tả sự chậm chạp, vụng về, thiếu linh hoạt trong cử chỉ hoặc suy nghĩ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chê bai nhẹ. Ví dụ: |
| lù đù | Trung tính, miêu tả sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn trong cử chỉ hoặc suy nghĩ. Ví dụ: Anh ta đi đứng lù đù, chậm rãi. |
| ù lì | Hơi tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, ì ạch, thiếu hoạt bát, thường kèm theo sự kém linh hoạt. Ví dụ: Cậu bé ù lì không chịu vận động. |
| nhanh nhẹn | Tích cực, miêu tả sự hoạt bát, tháo vát, có khả năng phản ứng và hành động nhanh chóng. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong mọi việc. |
| hoạt bát | Tích cực, miêu tả sự năng động, linh hoạt, không thụ động, luôn sẵn sàng tham gia. Ví dụ: Một người phục vụ hoạt bát luôn được khách hàng yêu mến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lù đù", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng với người không quen biết để tránh hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lù khù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





