Lờ phờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra thiếu năng động, uể oải, rã rời.
Ví dụ: Hôm nay tôi thấy người lờ phờ.
2.
tính từ
(ít dùng). Thưa thớt và rời rạc (thường nói về râu, tóc).
Nghĩa 1: Tỏ ra thiếu năng động, uể oải, rã rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh ngủ dậy muộn nên đi học trông lờ phờ.
  • Trưa nắng, em chạy một lúc rồi thấy người lờ phờ.
  • Mèo nhà em ăn no, nằm lờ phờ bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi, ai cũng lờ phờ như vừa chạy một quãng dài.
  • Ngồi online quá khuya, sáng ra mình lờ phờ cả buổi.
  • Bị cảm nhẹ, cậu ấy đi chậm và nói năng lờ phờ.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi thấy người lờ phờ.
  • Làm việc liên tục không nghỉ, cơ thể cứ lờ phờ như hết pin.
  • Thiếu ngủ vài đêm, đầu óc lờ phờ, ý nghĩ trượt đi như sương.
  • Trời oi bức, bước chân lờ phờ, mọi cuộc hẹn bỗng nặng như kéo đá.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thưa thớt và rời rạc (thường nói về râu, tóc).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra thiếu năng động, uể oải, rã rời.
Từ Cách sử dụng
lờ phờ Diễn tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống, không có năng lượng, thường do bệnh tật, thiếu ngủ hoặc tinh thần sa sút. Mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự chậm chạp, thiếu linh hoạt. Ví dụ: Hôm nay tôi thấy người lờ phờ.
uể oải Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi, thiếu sức sống. Ví dụ: Anh ta trông uể oải sau đêm thức trắng.
rã rời Trung tính, nhấn mạnh sự mệt mỏi đến mức không còn sức lực. Ví dụ: Chân tay tôi rã rời sau chuyến đi dài.
phờ phạc Trung tính, thường chỉ sự mệt mỏi thể hiện rõ trên nét mặt, dáng vẻ. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy phờ phạc vì thiếu ngủ.
lờ đờ Trung tính, diễn tả sự chậm chạp, thiếu tỉnh táo do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Ví dụ: Mắt anh ấy lờ đờ như chưa tỉnh ngủ.
tỉnh táo Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần minh mẫn, không buồn ngủ hay mệt mỏi. Ví dụ: Sau giấc ngủ, anh ấy cảm thấy tỉnh táo hơn.
sảng khoái Trung tính, diễn tả cảm giác khỏe khoắn, dễ chịu, đầy năng lượng. Ví dụ: Một ly nước mát giúp tôi sảng khoái tức thì.
năng động Trung tính, diễn tả sự hoạt bát, tích cực, có nhiều năng lượng. Ví dụ: Cô ấy là một người rất năng động trong công việc.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thưa thớt và rời rạc (thường nói về râu, tóc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lờ phờ Diễn tả trạng thái thưa, không đều, không dày đặc, thường dùng để miêu tả râu, tóc. Mang sắc thái trung tính, miêu tả đặc điểm ngoại hình. Ví dụ:
thưa thớt Trung tính, diễn tả sự không dày đặc, có khoảng cách lớn giữa các vật. Ví dụ: Râu anh ấy mọc thưa thớt.
lưa thưa Trung tính, diễn tả sự không dày đặc, có khoảng cách lớn giữa các vật, tương tự thưa thớt. Ví dụ: Tóc cô bé lưa thưa và mềm mại.
dày đặc Trung tính, diễn tả sự dày, nhiều, không có khoảng trống. Ví dụ: Rừng cây dày đặc khó đi qua.
rậm rạp Trung tính, thường dùng để chỉ sự mọc nhiều, dày và um tùm (thường là cây cối, râu tóc). Ví dụ: Bộ râu của ông ấy rậm rạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mệt mỏi, uể oải của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mệt mỏi khác như "uể oải", "mệt mỏi".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lờ phờ", "hơi lờ phờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".