Bơ phờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi.
Ví dụ: Anh trông bơ phờ sau ca làm đêm.
Nghĩa: Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đi học với gương mặt bơ phờ sau cơn sốt.
  • Mẹ nhìn con bơ phờ sau buổi tập dài nên cho con nghỉ ngơi.
  • Sáng nay, em thấy chị bơ phờ vì thức khuya làm bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi căng thẳng, tụi mình kéo nhau ra cổng trường, ai cũng bơ phờ mà vẫn cười nhẹ nhõm.
  • Thức ôn bài đến gần sáng, nó bước vào lớp với đôi mắt bơ phờ và cái ngáp dài.
  • Trời nắng gắt, chạy bộ xong, mặt cậu ấy bơ phờ, tóc bết lại vì mồ hôi.
3
Người trưởng thành
  • Anh trông bơ phờ sau ca làm đêm.
  • Cả tuần chạy dự án, soi gương tôi vẫn nhận ra gương mặt bơ phờ và quầng mắt thâm.
  • Chuyến tàu trễ nối chuyến làm chúng tôi đến nơi trong trạng thái bơ phờ, chỉ muốn nằm vật ra.
  • Đợi ở bệnh viện suốt đêm, chị trở về nhà với dáng vẻ bơ phờ, bước chân như kéo lê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi của ai đó sau một ngày làm việc căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thể hiện sự đồng cảm với người trong trạng thái đó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái mệt mỏi rõ rệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi nhẹ hoặc tạm thời.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tăng tính chân thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông bơ phờ", "rất bơ phờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "trông", "nhìn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...