Lộn nhộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Hơi nhộn nhạo, mất trật tự.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảnh tượng hoặc tình huống hơi nhộn nhạo, mất trật tự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hơi nhộn nhạo, không có trật tự rõ ràng.
  • Phong cách miêu tả, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một tình huống hoặc cảnh tượng không quá hỗn loạn nhưng thiếu trật tự.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhộn nhạo" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và phong cách của văn bản.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới