Lợm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác bị kích thích, cảm thấy buồn nôn, kinh tởm.
Ví dụ:
Mùi cống trào lên làm tôi lợm ngay tức khắc.
Nghĩa: Có cảm giác bị kích thích, cảm thấy buồn nôn, kinh tởm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngửi mùi rác, em thấy lợm trong cổ.
- Nhìn chậu canh thiu, bé thấy lợm và đẩy ra.
- Mùi tanh cá sống làm em lợm, không dám lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mở hộp đồ ăn để quên, mùi ám lên khiến cả nhóm lợm cả người.
- Đọc tin về hành vi bạo lực ấy, mình thấy lợm vì quá tàn nhẫn.
- Mùi xe buýt giờ cao điểm khiến tớ lợm, chỉ muốn mở cửa sổ thật to.
3
Người trưởng thành
- Mùi cống trào lên làm tôi lợm ngay tức khắc.
- Có những lời nịnh hót bóng bẩy đến mức nghe mà lợm, như dính mỡ trong tai.
- Nhìn cảnh vứt rác xuống sông một cách thản nhiên, tôi lợm cả ruột, thấy xấu hổ thay.
- Mỗi lần nhớ lại bữa nhậu bê bết ấy, tôi lợm tận cổ, muốn quên cho xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác bị kích thích, cảm thấy buồn nôn, kinh tởm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợm | Diễn tả cảm giác khó chịu, buồn nôn hoặc ghê tởm mạnh mẽ, thường liên quan đến vị giác, khứu giác hoặc dạ dày. Ví dụ: Mùi cống trào lên làm tôi lợm ngay tức khắc. |
| buồn nôn | Trung tính, diễn tả cảm giác muốn nôn mửa. Ví dụ: Sau chuyến đi tàu, cô ấy cảm thấy buồn nôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn nôn khi ngửi thấy mùi khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm giác ghê tởm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là ghê tởm hoặc buồn nôn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn nôn do mùi hoặc hình ảnh khó chịu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mùi hoặc hình ảnh gây khó chịu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "ghê" hoặc "kinh".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về mùi hoặc hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lợm", "quá lợm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ cảm giác như "cảm giác".





