Loạn thị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) có tật, không nhìn rõ được như nhau ở tất cả các hướng.
Ví dụ: Mắt tôi loạn thị nên hình ảnh ở rìa luôn kém nét hơn ở chính diện.
Nghĩa: (Mắt) có tật, không nhìn rõ được như nhau ở tất cả các hướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị loạn thị nên nhìn chữ trên bảng hơi nhòe.
  • Khi quay đầu sang bên, mắt loạn thị của bé vẫn thấy mờ.
  • Cô y tá dặn: mắt loạn thị cần đeo kính để nhìn rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì loạn thị, bạn ấy nhìn đèn đường bị kéo thành vệt dài khi trời tối.
  • Thầy bảo, mắt loạn thị đọc sách lâu dễ mỏi vì nét chữ không sắc như nhau ở mọi hướng.
  • Mỗi lần nhìn biển số xe ở góc chéo, bạn có loạn thị lại thấy méo và mờ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Mắt tôi loạn thị nên hình ảnh ở rìa luôn kém nét hơn ở chính diện.
  • Cơn mỏi mắt kéo dài nhắc tôi rằng loạn thị không chỉ làm mờ chữ, mà còn bẻ cong cả kiên nhẫn của mình.
  • Trong ánh đèn quán, loạn thị khiến các viền ly thủy tinh vỡ ra thành nhiều tia sáng lấp lóa.
  • Bước ra khỏi rạp, tôi chớp mắt liên hồi; loạn thị làm những biển quảng cáo nghiêng ngả như sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về vấn đề sức khỏe mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về mắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng mắt trong bối cảnh y khoa hoặc sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác về mắt như "cận thị" hay "viễn thị".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ "mắt" để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "mắt loạn thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt" hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...