Quáng gà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) ở tình trạng nhìn không rõ lúc tranh tối tranh sáng.
Ví dụ: Tối nhập nhoạng, tôi quáng gà nên đi chậm từng bước.
Nghĩa: (Mắt) ở tình trạng nhìn không rõ lúc tranh tối tranh sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời nhá nhem, em bị quáng gà nên không thấy rõ lối về.
  • Mẹ dắt tay bé qua sân vì bé quáng gà khi chiều xuống.
  • Đèn yếu quá, mắt quáng gà của con đọc sách không nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, bạn ấy quáng gà nên cứ nheo mắt tìm biển số xe buýt.
  • Vào giờ hoàng hôn, mắt quáng gà khiến mình thấy mọi thứ như phủ sương.
  • Đang đá bóng, nó quáng gà nên sút trượt khung thành trong ánh đèn lờ mờ.
3
Người trưởng thành
  • Tối nhập nhoạng, tôi quáng gà nên đi chậm từng bước.
  • Qua đoạn hầm thiếu sáng, cơn quáng gà ập đến làm các mép vỉa hè bỗng nhòe đi.
  • Chiều xẩm xuống, chứng quáng gà nhắc tôi rằng đôi mắt cũng có giới hạn của bóng tối.
  • Trong quán đèn vàng, tôi quáng gà đến mức phải lần theo tiếng nói thay vì nhìn mặt người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) ở tình trạng nhìn không rõ lúc tranh tối tranh sáng.
Từ đồng nghĩa:
quáng mắt
Từ trái nghĩa:
tinh mắt sáng mắt
Từ Cách sử dụng
quáng gà trung tính; miêu tả trạng thái thị giác; y học–đời thường Ví dụ: Tối nhập nhoạng, tôi quáng gà nên đi chậm từng bước.
quáng mắt khẩu ngữ; gần nghĩa, dùng đời thường Ví dụ: Tối là cậu ấy quáng mắt, đi đâu cũng lò dò.
tinh mắt trung tính; phẩm chất đối lập chung Ví dụ: Nó không quáng gà, trái lại rất tinh mắt lúc chạng vạng.
sáng mắt khẩu ngữ; nhấn mạnh nhìn rõ Ví dụ: Uống thuốc vào, chiều tối cũng sáng mắt hơn, không còn quáng gà nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mắt của ai đó khi không nhìn rõ vào lúc chạng vạng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe mắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các vấn đề y tế liên quan đến mắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và đôi khi trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng mắt không nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về y khoa, thay vào đó nên dùng thuật ngữ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh về mắt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả tình trạng mắt trong điều kiện ánh sáng tốt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt quáng gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", hoặc các trạng từ chỉ thời gian như "lúc tranh tối tranh sáng".