Lò xo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật thường bằng thép, có sức đàn hồi, dùng để giữ những vật khác (thường là những chi tiết máy) nào đó ở vị trí cần có.
Ví dụ:
Cái kẹp tóc bám chắc vì lò xo giữ hai má kẹp áp vào nhau.
Nghĩa: Vật thường bằng thép, có sức đàn hồi, dùng để giữ những vật khác (thường là những chi tiết máy) nào đó ở vị trí cần có.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bút bi có lò xo đẩy ngòi lên xuống.
- Cửa tủ đóng lại nhờ lò xo kéo giữ chặt.
- Xe đồ chơi bật chạy vì bên trong có lò xo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẹp giấy có lò xo ở giữa nên miệng kẹp luôn ép chặt giấy.
- Ghế xoay nhún nhẹ nhờ lò xo giúp ghế trở lại vị trí ban đầu.
- Khóa cổng bật chốt vì lò xo giữ chốt nằm đúng rãnh.
3
Người trưởng thành
- Cái kẹp tóc bám chắc vì lò xo giữ hai má kẹp áp vào nhau.
- Ổ cắm có nấc gài dùng lò xo để giữ phích cắm không tuột.
- Trong ổ khóa, lò xo ép bi vào rãnh, giữ cả cơ cấu ở đúng vị trí khi chưa tra chìa.
- Cái càng phanh xe đạp hồi về nhờ lò xo kéo, giữ má phanh tách khỏi vành sau khi nhả tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong cơ khí, kỹ thuật ô tô, và sản xuất máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các chi tiết máy móc hoặc sản phẩm có liên quan đến cơ khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại vật liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "dây thép".
- Khác biệt với "lò xo" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với các chi tiết máy khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc lò xo", "lò xo thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lò xo mạnh"), động từ ("lắp lò xo"), và lượng từ ("một lò xo").





