Lên gân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại nhằm dồn sức làm gì đó.
Ví dụ:
Anh ấy lên gân đẩy cánh cửa bị kẹt.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên.
Nghĩa 1: Tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại nhằm dồn sức làm gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hùng lên gân nhấc chiếc chậu nước.
- Em nín thở, lên gân kéo dây diều cho bay cao.
- Cô lao công lên gân đẩy xe rác qua vũng bùn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn lên gân lao người cản cú sút quyết định.
- Tôi nắm chặt tay, lên gân nhấc balô khỏi bậc thang.
- Cô bạn hít sâu, lên gân bẻ thẳng thanh gỗ trong tiết thể dục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lên gân đẩy cánh cửa bị kẹt.
- Tôi cắn răng, lên gân nâng thùng hàng khỏi sàn lạnh.
- Giữa cơn mưa, chị tài xế lên gân xoay vô lăng thoát khỏi hố cát.
- Người thợ hồ lên gân đứng trụ, giữ tấm ván khỏi sập.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại nhằm dồn sức làm gì đó.
Từ đồng nghĩa:
gồng mình
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên gân | Chỉ hành động vật lý, dồn sức, gắng sức. Ví dụ: Anh ấy lên gân đẩy cánh cửa bị kẹt. |
| gồng mình | Mạnh mẽ, thể hiện sự gắng sức, kiên cường. Ví dụ: Anh ấy gồng mình nâng tảng đá nặng. |
| thả lỏng | Trung tính, chỉ trạng thái thư giãn, không căng thẳng. Ví dụ: Sau giờ làm việc, anh ấy thả lỏng cơ thể. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
làm màu ra vẻ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên gân | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, không tự nhiên. Ví dụ: |
| làm màu | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, không thật lòng. Ví dụ: Đừng có làm màu nữa, ai cũng biết anh đang nói dối. |
| ra vẻ | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi chỉ sự giả tạo. Ví dụ: Anh ta ra vẻ ta đây. |
| tự nhiên | Trung tính, chỉ sự không giả tạo, không gò bó, chân thật. Ví dụ: Cô ấy luôn sống rất tự nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ cố tỏ ra mạnh mẽ, quyết liệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể hoặc trong trích dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm khi chỉ thái độ không tự nhiên.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng quá mức hoặc không tự nhiên của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cố gắng khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ sự cố gắng chân thành hoặc tự nhiên.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lên gân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc cách thức.





