Lấy lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Làm việc gì) cốt cho có, cho phải phép, không có sự quan tâm.
Ví dụ: Anh gật đầu lấy lệ rồi quay sang việc khác.
Nghĩa: (Làm việc gì) cốt cho có, cho phải phép, không có sự quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chào cô lấy lệ rồi chạy đi ngay.
  • Cậu bé quét nhà lấy lệ, bụi vẫn còn đầy sàn.
  • Em xin lỗi lấy lệ, mặt vẫn hờn dỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu trả lời lấy lệ cho xong chuyện, không thật sự lắng nghe bạn.
  • Nhóm làm báo cáo lấy lệ nên bài trình bày rời rạc, thiếu ý.
  • Bạn gửi tin nhắn hỏi thăm lấy lệ, câu chữ nhạt như nước ốc.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu lấy lệ rồi quay sang việc khác.
  • Buổi họp tổng kết diễn ra lấy lệ, không ai dám chạm vào vấn đề chính.
  • Cô mỉm cười lấy lệ, nụ cười mỏng như tờ giấy, chẳng chạm tới mắt.
  • Những lời hứa lấy lệ nghe xong chỉ muốn quên, vì biết chẳng ai giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) cốt cho có, cho phải phép, không có sự quan tâm.
Từ đồng nghĩa:
cho có chiếu lệ
Từ trái nghĩa:
thật lòng nghiêm túc
Từ Cách sử dụng
lấy lệ Diễn tả hành động làm một cách hời hợt, thiếu sự chân thành hoặc nhiệt huyết, chỉ để hoàn thành nghĩa vụ hoặc giữ thể diện. Ví dụ: Anh gật đầu lấy lệ rồi quay sang việc khác.
cho có Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động làm chiếu lệ, không đầu tư. Ví dụ: Anh ấy chỉ làm cho có chứ không thật sự muốn giúp.
chiếu lệ Trung tính, trang trọng hơn 'cho có', diễn tả hành động làm theo nghi thức, không thực chất. Ví dụ: Buổi họp chỉ mang tính chiếu lệ.
thật lòng Trung tính, nhấn mạnh sự chân thành, không giả dối. Ví dụ: Cô ấy giúp đỡ mọi người rất thật lòng.
nghiêm túc Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn trọng, có trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc rất nghiêm túc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành động thiếu chân thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống thiếu chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu chân thành hoặc không nhiệt tình.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhận xét về hành động không chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động có chủ ý tốt nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác với "làm cho có" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu quan tâm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lấy lệ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện, ví dụ: "lấy lệ trong cuộc họp."