Lẩn lút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lẩn trốn lúc chỗ này, lúc chỗ khác.
Ví dụ: Anh ta lẩn lút sau màn mưa, không muốn ai nhận ra.
Nghĩa: Lẩn trốn lúc chỗ này, lúc chỗ khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo lẩn lút dưới gầm giường khi nghe tiếng sấm.
  • Bạn nhỏ lẩn lút sau cánh cửa để chơi trốn tìm.
  • Con thỏ lẩn lút sau bụi cây khi thấy người đến gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé lẩn lút qua hành lang để tránh bị cô giám thị phát hiện đi muộn.
  • Con chim sẻ lẩn lút trong tán lá, đợi trời yên mới bay ra.
  • Nó lẩn lút né những câu hỏi khó như muốn kéo dài thêm thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lẩn lút sau màn mưa, không muốn ai nhận ra.
  • Có những nỗi sợ lẩn lút trong góc tối của lòng người, chỉ chờ dịp trỗi dậy.
  • Kẻ trộm lẩn lút qua các ngõ hẹp, nghe ngóng từng bước chân đuổi theo.
  • Bao dự định dở dang cứ lẩn lút trong đầu, chưa dám đem ra ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lẩn trốn lúc chỗ này, lúc chỗ khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẩn lút Diễn tả hành động di chuyển kín đáo, bí mật để tránh bị phát hiện, thường mang sắc thái tiêu cực (trốn tránh, sợ hãi) hoặc trung tính (ẩn mình). Ví dụ: Anh ta lẩn lút sau màn mưa, không muốn ai nhận ra.
lẩn trốn Trung tính, diễn tả hành động tìm cách che giấu bản thân để tránh bị phát hiện hoặc truy tìm. Ví dụ: Hắn ta lẩn trốn trong rừng sâu sau khi gây án.
xuất hiện Trung tính, diễn tả việc hiện ra, có mặt ở một nơi nào đó, đối lập với việc ẩn mình. Ví dụ: Anh ấy bất ngờ xuất hiện tại buổi họp sau nhiều ngày vắng mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động trốn tránh một cách không công khai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự trốn tránh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí mật, không công khai.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự trốn tránh trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động trốn tránh một cách không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lẩn tránh" nhưng "lẩn lút" nhấn mạnh sự di chuyển liên tục và bí mật.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang lẩn lút", "cố gắng lẩn lút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, địa điểm (như "ở đâu", "khi nào") và có thể đi kèm với các từ chỉ hành động khác.