Làm giàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho trở nên có nhiều tiền của.
Ví dụ:
- Tôi làm giàu bằng lao động và kỷ luật.
2.
động từ
Làm cho trở nên phong phú, dồi dào.
Ví dụ:
- Đọc văn học làm giàu tâm hồn.
Nghĩa 1: Làm cho trở nên có nhiều tiền của.
1
Học sinh tiểu học
- - Ba em mở tiệm sửa xe để làm giàu cho gia đình.
- - Cô ấy tiết kiệm từng đồng để làm giàu dần dần.
- - Chú nông dân trồng thêm rau sạch để làm giàu từ ruộng vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Anh ta học nghề rồi khởi nghiệp để làm giàu bằng sức mình.
- - Nhiều người chọn bán hàng trên mạng để làm giàu nhanh hơn.
- - Cô chủ quán cà phê chăm chút từng ly để làm giàu từ uy tín.
3
Người trưởng thành
- - Tôi làm giàu bằng lao động và kỷ luật.
- - Có người làm giàu trong lặng lẽ, chỉ tiếng máy khâu đều đặn nói thay lời.
- - Làm giàu bằng con đường sạch sẽ thì ngủ cũng yên hơn.
- - Đừng để khát vọng làm giàu biến thành cái cớ cho những toan tính mờ ám.
Nghĩa 2: Làm cho trở nên phong phú, dồi dào.
1
Học sinh tiểu học
- - Trồng thêm cây xanh để làm giàu cho khu vườn.
- - Cô giáo khuyên đọc sách để làm giàu vốn từ.
- - Mưa làm giàu nước cho ao làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Những chuyến đi làm giàu trải nghiệm và mở rộng góc nhìn.
- - Tập viết nhật ký mỗi ngày làm giàu cảm xúc và cách diễn đạt.
- - Học một nhạc cụ làm giàu đời sống tinh thần.
3
Người trưởng thành
- - Đọc văn học làm giàu tâm hồn.
- - Những cuộc trò chuyện tử tế làm giàu niềm tin vào người với người.
- - Va chạm với đời làm giàu chất liệu cho suy ngẫm và viết lách.
- - Sự đa dạng văn hóa làm giàu bản sắc của một thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho trở nên có nhiều tiền của.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm giàu | Trung tính, chỉ quá trình tích lũy tài sản, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: - Tôi làm giàu bằng lao động và kỷ luật. |
| phát tài | Trung tính đến tích cực, thường chỉ việc trở nên giàu có nhanh chóng hoặc bất ngờ, mang ý nghĩa may mắn, thành công. Ví dụ: Anh ấy phát tài nhờ trúng số độc đắc. |
Nghĩa 2: Làm cho trở nên phong phú, dồi dào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm giàu | Tích cực, trang trọng, thường dùng cho những giá trị phi vật chất như kiến thức, kinh nghiệm, văn hóa. Ví dụ: - Đọc văn học làm giàu tâm hồn. |
| bồi đắp | Tích cực, trang trọng, chỉ việc vun đắp, xây dựng, làm cho đầy đủ, phong phú hơn theo thời gian. Ví dụ: Chúng ta cần bồi đắp thêm kiến thức và kinh nghiệm. |
| trau dồi | Tích cực, trang trọng, chỉ việc rèn luyện, học hỏi để nâng cao, làm cho hoàn thiện hơn (thường là kỹ năng, phẩm chất, kiến thức). Ví dụ: Cô ấy luôn trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiếm tiền, cải thiện tài chính cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính, hoặc phát triển cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự phát triển, phong phú trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kinh tế học hoặc quản lý tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự phát triển và thành công.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn viết, nhưng thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tài chính hoặc sự phong phú về mặt tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ trích sự tham lam.
- Có thể thay thế bằng "phát triển" hoặc "nâng cao" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "phát triển" hay "nâng cao".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tích cực của từ.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng làm giàu", "muốn làm giàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cơ hội làm giàu"), phó từ ("nhanh chóng làm giàu"), và trạng từ ("làm giàu nhanh").





