Lái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận dùng để điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc, làm cho đi đúng hướng.
2.
động từ
Điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc cho đi đúng hướng.
3.
danh từ
Người chuyên nghề buôn chuyến một loại hàng hoá nhất định.
4.
danh từ
(khẩu ngữ). Lái xe (nói tắt).
5.
động từ
Khéo léo làm cho một hoạt động nào đó đi vào hướng mình muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận dùng để điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc, làm cho đi đúng hướng.
Nghĩa 2: Điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc cho đi đúng hướng.
Từ đồng nghĩa:
cầm lái
Từ Cách sử dụng
lái Trung tính, hành động điều khiển phương tiện. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
cầm lái Trung tính, nhấn mạnh hành động trực tiếp điều khiển phương tiện. Ví dụ: Anh ấy đã cầm lái suốt chặng đường dài.
Nghĩa 3: Người chuyên nghề buôn chuyến một loại hàng hoá nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lái Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), chỉ người buôn bán có tính chất đầu cơ, trung gian. Ví dụ:
thương lái Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực nông sản, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi nói về việc ép giá. Ví dụ: Các thương lái thu mua nông sản với giá thấp.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Lái xe (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lái Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người điều khiển xe. Ví dụ:
tài xế Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường. Ví dụ: Anh tài xế đã đưa chúng tôi đến nơi an toàn.
hành khách Trung tính, chỉ người đi trên phương tiện vận tải mà không điều khiển. Ví dụ: Hành khách cần thắt dây an toàn trước khi xe khởi hành.
Nghĩa 5: Khéo léo làm cho một hoạt động nào đó đi vào hướng mình muốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lái Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), hàm ý điều khiển, định hướng một cách khéo léo, đôi khi có ý đồ. Ví dụ:
lèo lái Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, điều hành một cách khéo léo, đặc biệt qua khó khăn. Ví dụ: Anh ấy đã lèo lái công ty vượt qua giai đoạn khủng hoảng.
buông xuôi Tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, không còn cố gắng kiểm soát hay định hướng. Ví dụ: Đừng buông xuôi trước khó khăn, hãy tìm cách lèo lái tình hình.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động điều khiển phương tiện giao thông, ví dụ "lái xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành động điều khiển phương tiện hoặc máy móc, ví dụ "lái máy bay".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc điều khiển một tình huống hoặc sự kiện theo ý muốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc điều khiển các loại máy móc hoặc phương tiện cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành động điều khiển phương tiện hoặc máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điều khiển hoặc hướng dẫn.
  • Có thể thay thế bằng từ "điều khiển" trong một số trường hợp trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lái" trong nghĩa buôn bán, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "điều khiển" ở mức độ cụ thể và thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới