La lối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kêu la, làm ầm ĩ.
Ví dụ:
Ở tầng dưới có ai đó la lối suốt buổi tối.
2.
động từ
(ph.; id.). Mắng mỏ to tiếng.
Nghĩa 1: Kêu la, làm ầm ĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngã nên bắt đầu la lối giữa sân.
- Con mèo bị kẹt cửa sổ, kêu la lối inh ỏi.
- Ngoài ngõ có người la lối làm cả xóm giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi xe pha lẫn tiếng người la lối khiến con phố rối tung.
- Trời đổ mưa, vài người che hàng rồi la lối gọi nhau dọn nhanh.
- Trong nhà thi đấu, khán giả la lối ầm ĩ khi đội nhà ghi điểm.
3
Người trưởng thành
- Ở tầng dưới có ai đó la lối suốt buổi tối.
- Đêm khuya, tiếng người say la lối kéo dài làm cả khu trọ bồn chồn.
- Khi sự cố xảy ra, vài người mất bình tĩnh, chỉ biết la lối thay vì tìm cách xử lý.
- Giữa chợ, tiếng mua bán chen tiếng la lối, như một dòng nước ồn ào không dứt.
Nghĩa 2: (ph.; id.). Mắng mỏ to tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kêu la, làm ầm ĩ.
Từ trái nghĩa:
im lặng nín lặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la lối | Diễn tả hành động phát ra tiếng kêu lớn, ồn ào, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây chú ý. Ví dụ: Ở tầng dưới có ai đó la lối suốt buổi tối. |
| kêu la | Trung tính, diễn tả việc phát ra tiếng kêu lớn, thường do cảm xúc mạnh hoặc để gây chú ý. Ví dụ: Đứa bé kêu la khi bị ngã. |
| hò hét | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả việc kêu to, ồn ào, thường trong đám đông hoặc khi phấn khích. Ví dụ: Khán giả hò hét cổ vũ đội nhà. |
| gào thét | Mạnh, tiêu cực, diễn tả việc kêu to, dữ dội, thường do tức giận, đau đớn tột cùng. Ví dụ: Cô ấy gào thét trong tuyệt vọng. |
| im lặng | Trung tính, diễn tả trạng thái không có tiếng động, không nói năng. Ví dụ: Cả căn phòng im lặng sau lời nói của anh. |
| nín lặng | Trung tính, diễn tả trạng thái ngừng nói, ngừng phát ra tiếng động, thường do bất ngờ hoặc xúc động. Ví dụ: Mọi người nín lặng khi nghe tin dữ. |
Nghĩa 2: (ph.; id.). Mắng mỏ to tiếng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la lối | Diễn tả hành động trách mắng, quở trách ai đó bằng giọng nói lớn, gay gắt, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| mắng mỏ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động trách mắng, quở trách ai đó bằng lời nói. Ví dụ: Bà mẹ mắng mỏ con vì tội nghịch ngợm. |
| quát mắng | Mạnh, tiêu cực, diễn tả hành động mắng mỏ bằng giọng to, gay gắt. Ví dụ: Anh ta quát mắng nhân viên trước mặt mọi người. |
| trách mắng | Trung tính, diễn tả việc khiển trách, quở trách ai đó vì lỗi lầm. Ví dụ: Cô giáo trách mắng học sinh vì không làm bài tập. |
| khen ngợi | Tích cực, diễn tả việc bày tỏ sự tán thành, đánh giá cao bằng lời nói. Ví dụ: Anh ấy luôn khen ngợi sự cố gắng của đồng nghiệp. |
| động viên | Tích cực, diễn tả việc khích lệ, làm cho ai đó có thêm tinh thần, nghị lực. Ví dụ: Cô giáo động viên học sinh yếu kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả hành động kêu la, làm ầm ĩ trong các tình huống căng thẳng hoặc bực bội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể hoặc trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động về nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như bực bội, giận dữ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, bực bội trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kêu la" hoặc "mắng mỏ" nhưng "la lối" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy la lối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "la lối trẻ con", "la lối chuyện vặt".





