Quát mắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lớn tiếng mắng mỏ.
Ví dụ:
Anh trưởng phòng quát mắng nhân viên trước cuộc họp.
Nghĩa: Lớn tiếng mắng mỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy không quát mắng, thầy chỉ nhắc em nhẹ nhàng.
- Mẹ quát mắng khi em vẽ bậy lên tường.
- Chị quát mắng vì em làm đổ bát canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm không quát mắng, cô giải thích để lớp tự hiểu lỗi.
- Ba quát mắng khi tôi cãi lại, rồi dặn phải biết lắng nghe.
- Huấn luyện viên quát mắng cả đội vì ai cũng đến trễ.
3
Người trưởng thành
- Anh trưởng phòng quát mắng nhân viên trước cuộc họp.
- Những lời quát mắng đôi khi chỉ khiến vết nứt trong nhà sâu thêm.
- Tôi chọn im lặng thay vì quát mắng, vì bình tĩnh mới thay đổi được vấn đề.
- Người ta dễ quát mắng khi mệt mỏi, nhưng khó xin lỗi khi đã lỡ lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớn tiếng mắng mỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quát mắng | Mạnh, gay gắt; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh trưởng phòng quát mắng nhân viên trước cuộc họp. |
| quát tháo | Mạnh, gắt; khẩu ngữ; thiên về ồn ào áp chế Ví dụ: Anh ấy quát tháo cả phòng làm việc. |
| mắng nhiếc | Mạnh hơn, cay độc; văn nói/văn viết; nhấn vào lời lẽ sỉ vả Ví dụ: Bà ta mắng nhiếc anh trước mặt mọi người. |
| chửi mắng | Rất mạnh, thô; khẩu ngữ; có yếu tố thô tục hơn Ví dụ: Ông ấy chửi mắng đứa trẻ om sòm. |
| vỗ về | Nhẹ, an ủi; khẩu ngữ; đối lập về cách ứng xử Ví dụ: Mẹ vỗ về đứa bé đang khóc. |
| dỗ dành | Nhẹ, thân mật; khẩu ngữ; thường với trẻ nhỏ Ví dụ: Cô dỗ dành em bé nín khóc. |
| khuyên nhủ | Trung tính, mềm; trang trọng/viết; tập trung thuyết phục Ví dụ: Thầy khuyên nhủ học trò bình tĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng hoặc tức giận với ai đó, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể hoặc trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như tức giận hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mắng mỏ một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ nhẹ nhàng hơn như "nhắc nhở" hoặc "phê bình".
- Khác biệt với "la mắng" ở mức độ mạnh mẽ và cảm xúc tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quát mắng học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chỉ người hoặc vật bị mắng) và trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").





