Gào thét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).
Ví dụ: Anh gào thét trong cơn giận dữ dữ dội.
Nghĩa: Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam gào thét vì quá tức giận khi bị ăn hiếp.
  • Em bé sợ hãi nên gào thét gọi mẹ.
  • Con mèo bị kẹt, gào thét giữa sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta gào thét giữa sân trường vì bị vu oan, mặt đỏ bừng.
  • Trong cơn bực bội, cô ấy gào thét tên bạn rồi bỏ chạy.
  • Tiếng người hâm mộ gào thét phản đối quyết định bất công của trọng tài.
3
Người trưởng thành
  • Anh gào thét trong cơn giận dữ dữ dội.
  • Đến lúc bị dồn vào chân tường, hắn chỉ còn biết gào thét cho hả nỗi uất ức.
  • Tiếng chị gào thét xé toạc hành lang bệnh viện, như một lưỡi dao vào đêm vắng.
  • Không phải ai im lặng cũng bình yên; có người gào thét trong lòng mà chẳng ai hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gào thét Diễn tả hành động phát ra âm thanh rất lớn, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực (giận dữ, đau khổ, căm hờn) hoặc cực đoan (sợ hãi tột độ). Ví dụ: Anh gào thét trong cơn giận dữ dữ dội.
la hét Mạnh, biểu cảm, thường dùng để chỉ sự ồn ào, mất kiểm soát, có thể tiêu cực (giận dữ, sợ hãi) hoặc đôi khi tích cực (vui sướng quá mức). Ví dụ: Đám đông la hét phản đối quyết định của chính phủ.
gào Mạnh, biểu cảm, nhấn mạnh âm thanh lớn, thường dùng khi biểu lộ cảm xúc mạnh như giận dữ, đau đớn, sợ hãi. Ví dụ: Cô bé gào khóc khi bị lạc mẹ.
thì thầm Nhẹ, kín đáo, diễn tả việc nói rất nhỏ, gần như không nghe thấy, thường mang tính riêng tư, bí mật. Ví dụ: Hai người họ thì thầm to nhỏ điều gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của ai đó đang rất giận dữ hoặc đau khổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, diễn tả cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như giận dữ hoặc đau khổ.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt trong văn chương hoặc miêu tả sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách bình tĩnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh lớn khác như "hét", "la" nhưng "gào thét" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gào thét lên", "gào thét dữ dội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lên", "dữ dội") và có thể đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (như "giận dữ", "căm hờn").
la hét kêu gào rống rên than khóc thét gào rú