La hét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
La rất to (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : La rất to (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la hét | Diễn tả hành động phát ra tiếng kêu to, mạnh mẽ, thường do cảm xúc bộc phát hoặc để gây chú ý. Ví dụ: |
| kêu la | Diễn tả tiếng kêu to, thường do đau đớn, sợ hãi, hoặc cầu cứu, mang sắc thái cảm xúc mạnh. Ví dụ: Nạn nhân kêu la thảm thiết trong đám cháy. |
| gào thét | Diễn tả tiếng kêu to, mạnh mẽ, thường do tức giận, đau đớn tột độ hoặc tuyệt vọng, mang sắc thái cảm xúc cực đoan. Ví dụ: Anh ta gào thét trong tuyệt vọng khi mất đi người thân. |
| nói nhỏ | Trung tính, chỉ hành động nói với âm lượng thấp, nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô ấy nói nhỏ vào tai tôi một bí mật. |
| thì thầm | Trung tính, chỉ hành động nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, thường để giữ bí mật hoặc tránh làm phiền. Ví dụ: Họ thì thầm với nhau điều gì đó trong góc phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động kêu to, thường là trong tình huống khẩn cấp hoặc khi bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như giận dữ, hoảng sợ hoặc đau đớn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hét" hoặc "kêu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "La hét" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "gọi" hay "kêu".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "la hét ầm ĩ", "la hét không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (tiếng), hoặc cụm danh từ (tiếng la hét).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





