Kêu la

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kêu to lên (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy kêu la để gọi người giúp khi điện tắt phòng tối.
Nghĩa: Kêu to lên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam kêu la khi bị vấp ngã ở sân trường.
  • Em bé kêu la vì con mèo bất ngờ nhảy lên bàn.
  • Cả lớp kêu la khi bóng rơi trúng cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó kêu la ầm lên khi thấy điểm kiểm tra không như mong đợi.
  • Trong cơn mưa lớn, vài bạn kêu la gọi nhau chạy vào hiên.
  • Nghe tin câu lạc bộ bị giải tán, tụi mình kêu la phản đối một lúc rồi im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy kêu la để gọi người giúp khi điện tắt phòng tối.
  • Có lúc ta kêu la không vì sợ hãi, mà vì cần ai đó nghe mình.
  • Đứa trẻ kêu la giữa đêm khiến cả khu tập thể bật dậy như một dây đàn rung.
  • Anh kêu la trong bực dọc, rồi chợt thấy lòng mình trống trải hơn cả tiếng vang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kêu to lên (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kêu la Mạnh, thường biểu thị sự đau đớn, sợ hãi, tức giận hoặc tuyệt vọng. Ví dụ: Cô ấy kêu la để gọi người giúp khi điện tắt phòng tối.
la hét Mạnh, biểu thị sự hoảng sợ, tức giận, đau đớn hoặc phấn khích. Ví dụ: Đám đông la hét cổ vũ đội nhà.
gào Rất mạnh, thường biểu thị sự đau đớn tột cùng, tuyệt vọng hoặc tức giận dữ dội. Ví dụ: Người mẹ gào khóc gọi tên con.
hét Mạnh, đột ngột, biểu thị sự bất ngờ, sợ hãi, tức giận hoặc ra lệnh. Ví dụ: Anh ta hét lên một tiếng thất thanh.
im lặng Trung tính, biểu thị trạng thái không có tiếng động, không nói năng. Ví dụ: Cả phòng im lặng lắng nghe bài giảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự phản ứng mạnh mẽ, bức xúc hoặc đau đớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, thể hiện sự đau khổ hoặc tuyệt vọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như đau đớn, bức xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kêu gào" hoặc "than vãn" nhưng có sắc thái khác nhau.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kêu la ầm ĩ", "kêu la thảm thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (người, vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...