Kiêng kị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kiêng (nói khái quát; thường nói về phong tục hoặc điều mê tín).
Ví dụ:
Nhiều vùng vẫn kiêng kị làm nhà khi chưa xem ngày hợp tuổi.
2.
động từ
(kng.; dùng trong câu có ý phủ định). Nể sợ, giữ gìn.
Nghĩa 1: Kiêng (nói khái quát; thường nói về phong tục hoặc điều mê tín).
1
Học sinh tiểu học
- Ở làng em, người ta kiêng kị quét nhà vào sáng mùng Một.
- Bà bảo kiêng kị đặt dép chỏng lên vì sợ xui.
- Nhà hàng xóm kiêng kị gọi tên thật của ông bà khi cúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số ngư dân kiêng kị ra khơi khi trời báo bão, tin rằng đi sẽ gặp rủi.
- Gia đình cô bạn tôi kiêng kị treo gương đối diện giường vì cho là không tốt.
- Trong đám cưới, họ kiêng kị mặc đồ đen, coi đó là điều không may.
3
Người trưởng thành
- Nhiều vùng vẫn kiêng kị làm nhà khi chưa xem ngày hợp tuổi.
- Người thì tin, người thì không, nhưng những điều kiêng kị ấy vẫn đan vào đời sống làng xã.
- Thành phố hiện đại, song ở nhiều gia đình, bàn thờ vẫn được đặt theo hướng kiêng kị truyền lại từ ông bà.
- Có kiêng kị cũng là cách người ta tìm chút yên tâm trước những điều không thể giải thích.
Nghĩa 2: (kng.; dùng trong câu có ý phủ định). Nể sợ, giữ gìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiêng (nói khái quát; thường nói về phong tục hoặc điều mê tín).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiêng kị | Chỉ sự tránh né, không làm hoặc không dùng một điều gì đó theo tập quán, tín ngưỡng, hoặc vì e ngại điều không may. Ví dụ: Nhiều vùng vẫn kiêng kị làm nhà khi chưa xem ngày hợp tuổi. |
| kiêng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tránh né theo tập quán, quy định hoặc lý do cá nhân. Ví dụ: Gia đình tôi kiêng ăn thịt bò vào ngày mùng một. |
| phạm | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động vi phạm điều cấm kỵ, quy tắc hoặc tín ngưỡng. Ví dụ: Anh ta đã phạm vào điều kiêng kị của làng. |
Nghĩa 2: (kng.; dùng trong câu có ý phủ định). Nể sợ, giữ gìn.
Từ trái nghĩa:
khinh thường bất kính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiêng kị | Khẩu ngữ, thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc không nể sợ, không tôn trọng hoặc không giữ gìn trước một người hay một điều gì đó. Ví dụ: |
| nể sợ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tôn trọng và e ngại trước quyền uy, địa vị hoặc tính cách của người khác. Ví dụ: Mọi người đều nể sợ quyền uy của ông ta. |
| nể nang | Trung tính, phổ biến, chỉ sự giữ ý, không dám làm điều gì đó vì tôn trọng hoặc e ngại ảnh hưởng đến mối quan hệ. Ví dụ: Cô ấy không nể nang ai khi nói sự thật. |
| khinh thường | Tiêu cực, phổ biến, chỉ thái độ coi nhẹ, không tôn trọng, đánh giá thấp người khác hoặc điều gì đó. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế trong xã hội. |
| bất kính | Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự thiếu tôn trọng, lễ độ đối với người lớn tuổi, cấp trên hoặc những điều thiêng liêng. Ví dụ: Hành động của anh ta bị coi là bất kính với tổ tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phong tục, tập quán hoặc điều mê tín cần tránh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh văn hóa hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng hoặc sợ hãi đối với các điều cấm kỵ.
- Thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Phù hợp với ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các điều cần tránh theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc tín ngưỡng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phong tục, tập quán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiêng cữ" trong ngữ cảnh khác.
- Khác biệt với "tránh" ở chỗ "kiêng kị" thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc phong tục.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không kiêng kị", "phải kiêng kị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ phủ định (không, chẳng) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).





