Nể sợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi trọng và sợ, không dám trái ý.
Ví dụ: Anh ấy nể sợ cấp trên nên chẳng bao giờ dám phản biện trong cuộc họp.
Nghĩa: Coi trọng và sợ, không dám trái ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nào cũng nể sợ cô hiệu trưởng nên ai cũng xếp hàng ngay ngắn.
  • Em nể sợ anh lớp trưởng nên không dám nói chuyện trong giờ.
  • Con nể sợ ba nên luôn làm bài tập trước khi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình nể sợ thầy chủ nhiệm vì thầy nghiêm mà công bằng, nên không ai dám trốn học.
  • Cả lớp nể sợ bạn đội trưởng vì bạn nói là làm, nên mọi người đều nghe theo.
  • Nó nể sợ nội quy của câu lạc bộ, nên mỗi lần phát biểu đều rất chừng mực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nể sợ cấp trên nên chẳng bao giờ dám phản biện trong cuộc họp.
  • Tôi nể sợ kỷ luật của nghề, vì chỉ một phút lơi tay là trả giá rất đắt.
  • Hàng xóm nể sợ bà cụ đầu ngõ: một lời bà nói, cả xóm đều yên.
  • Có lúc ta nể sợ người khác không phải vì họ mạnh, mà vì ta ngại đối mặt với sự thật của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi trọng và sợ, không dám trái ý.
Từ đồng nghĩa:
kính sợ e sợ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nể sợ mức độ vừa đến khá; sắc thái kính nể pha e dè; trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy nể sợ cấp trên nên chẳng bao giờ dám phản biện trong cuộc họp.
kính sợ mạnh hơn, trang trọng/văn chương; nhấn trọng kính và sợ Ví dụ: Học trò kính sợ thầy nghiêm khắc.
e sợ nhẹ hơn, khẩu ngữ; thiên về e dè trước uy thế Ví dụ: Nó e sợ ông quản lý khó tính.
coi thường mạnh, khẩu ngữ-trung tính; xem nhẹ, bất chấp Ví dụ: Hắn coi thường kỷ luật của đội.
bất chấp mạnh, khẩu ngữ; không nể, không sợ, làm theo ý mình Ví dụ: Cậu ta bất chấp lời can ngăn của cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đối với người có quyền lực hoặc uy tín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo dựng bối cảnh quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng kèm theo một chút e dè hoặc lo sợ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vừa kính trọng vừa sợ hãi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kính sợ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Nể sợ" mang sắc thái tiêu cực hơn so với "kính trọng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất nể sợ", "không dám nể sợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, không), danh từ (người, cấp trên) và đại từ (ai, họ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...